unpermed

unpermed

Her unpermed hair falls in smooth, glossy waves.

Định nghĩa

Tính từ: không được uốn (tóc) vĩnh viễn, không sóng uốn vĩnh viễn. - Mô tả mái tóc chưa từng trải qua quá trình uốn tóc hóa học (perm) để tạo sóng hoặc xoăn lâu dài. - Tóc "unpermed" thườngtrạng thái tự nhiên, thẳng hoặc xoăn tự nhiên, không qua xử lý hóa học để tạo kiểu uốn.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích mái tóc không uốn mượt mà, bóng bẩy của mình hơn các kiểu tóc xoăn.)
  • (Tiệm làm tóc cung cấp dịch vụ cho cả tóc uốn tóc không uốn.)
  • (Những lọn tóc không uốn của ấy rủ xuống vai một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unpermed thường được dùng trong ngành thẩm mỹ làm tóc để phân biệt tóc tự nhiên với tóc đã qua xử lý uốn.
  • "Unpermed hair" cụm từ phổ biến trong các bài viết về chăm sóc tóc, nhấn mạnh trạng thái nguyên bản của tóc.
Biến thể từ gần giống
  • Permed (tính từ): đã được uốn (tóc) vĩnh viễn.
    • Her permed hair gave her a more voluminous look. (Mái tóc uốn của ấy mang lại vẻ ngoài bồng bềnh hơn.)
  • Perm (danh từ/động từ): quá trình uốn tóc vĩnh viễn.
    • She decided to get a perm for a change. ( ấy quyết định đi uốn tóc để thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural (tính từ): tự nhiên (không qua xử lý hóa học).
    • She loves her natural, unpermed hair. ( ấy yêu mái tóc tự nhiên, không uốn của mình.)
  • Uncurled (tính từ): không xoăn (nhưng không nhất thiết chỉ tóc chưa uốn vĩnh viễn).
    • Her uncurled hair was straight and shiny. (Mái tóc không xoăn của ấy thẳng bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpermed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unpermed".