unpermissive
Định nghĩa
Tính từ: không dễ dãi, không cho phép; có xu hướng nghiêm khắc trong kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên không dễ dãi về việc nộp bài muộn.)
- (Cha mẹ nghiêm khắc của cô ấy đặt ra những quy tắc chặt chẽ cho cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- unpermissive attitude: thái độ không khoan nhượng, không cho phép sai phạm.
- The manager's unpermissive attitude made the team work harder. (Thái độ không khoan nhượng của quản lý khiến cả nhóm làm việc chăm chỉ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Permissive (adj): dễ dãi, khoan dung.
- A permissive parent allows children to make their own decisions. (Cha mẹ dễ dãi cho phép con cái tự đưa ra quyết định.)
- Unpermissively (adv): một cách không dễ dãi.
- He acted unpermissively towards any rule-breaking. (Anh ấy hành xử không dễ dãi đối với bất kỳ hành vi vi phạm quy tắc nào.)
Từ đồng nghĩa
- Strict: nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Rigid: cứng nhắc, không linh hoạt.
- Uncompromising: không thỏa hiệp.
Từ trái nghĩa
- Permissive: dễ dãi.
- Lenient: khoan dung, nhẹ nhàng.
Các cụm từ liên quan
- Unpermissive environment: môi trường không dễ dãi.
- The school created an unpermissive environment for cheating. (Trường học tạo ra một môi trường không dễ dãi với gian lận.)
Thành ngữ liên quan
- Stick to the rules (giữ chặt quy tắc): thể hiện thái độ không dễ dãi.
- The coach stuck to the rules, unpermissive of any shortcuts. (Huấn luyện viên giữ chặt quy tắc, không dễ dãi với bất kỳ đường tắt nào.)