unpermissiveness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không khoan dung, sự thiếu linh hoạt: "unpermissiveness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc không cho phép, không chấp nhận sự tự do trong hành vi, thường đi kèm với xu hướng kiểm soát hành vi trong những giới hạn nhất định.
    • Sự cứng nhắc, sự hạn chế: Từ này mô tả một thái độ hoặc chính sách thiếu sự dễ dãi, không cho phép sự sai lệch khỏi các quy tắc hoặc chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • (Sự không khoan dung của giáo viên khiến học sinh cảm thấy bị gò bó.)
  • (Sự cứng nhắc không khoan nhượng của các quy tắc nhằm duy trì trật tự.)
  • (Sự thiếu linh hoạt của ấy đối với bất kỳ hình thức chỉ trích nào đã tạo ra bầu không khí căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a culture of unpermissiveness": một nền văn hóa thiếu khoan dung.

    • The organization's culture of unpermissiveness discouraged creativity. (Văn hóa thiếu khoan dung của tổ chức đã làm nản lòng sự sáng tạo.)
  • "unpermissiveness in parenting": sự thiếu linh hoạt trong nuôi dạy con cái.

    • Unpermissiveness in parenting can sometimes lead to rebellious behavior. (Sự thiếu linh hoạt trong nuôi dạy con cái đôi khi có thể dẫn đến hành vi nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Permissiveness (danh từ): sự khoan dung, sự dễ dãi (trái nghĩa).

    • The permissiveness of the teacher allowed students to explore freely. (Sự khoan dung của giáo viên cho phép học sinh khám phá tự do.)
  • Unpermissive (tính từ): không khoan dung, không linh hoạt.

    • The unpermissive rules of the school were unpopular. (Các quy tắc không khoan dung của trường học không được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictness: sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ.
  • Rigidity: sự cứng nhắc, tính không linh hoạt.
  • Severity: sự khắc nghiệt, sự nghiêm khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpermissiveness".
Thành ngữ liên quan
  • To draw a line in the sand: vạch ra một ranh giới rõ ràng, không thể vượt qua (thể hiện sự không khoan nhượng).

    • The manager drew a line in the sand regarding unacceptable behavior. (Người quản lý đã vạch ra một ranh giới rõ ràng về hành vi không thể chấp nhận được.)
  • To stick to one's guns: kiên định với lập trường, không thay đổi (thể hiện sự cứng nhắc).

    • Despite the criticism, she stuck to her guns and enforced the unpermissiveness. (Bất chấp chỉ trích, ấy vẫn kiên định với lập trường thực thi sự không khoan nhượng.)
unpermissiveness
The teacher's unpermissiveness was clear in her strict classroom rules.