unperplexed

unperplexed

The teacher's unperplexed expression showed she understood the problem immediately.

Định nghĩa

Tính từ: Unperplexed (không bị bối rối, không bị lúng túng) chỉ trạng thái của một người không gặp khó khăn, không hoang mang hay bối rối trước một tình huống, vấn đề nào đó. Từ này mang nghĩa tích cực, miêu tả sự rõ ràng, tự tin bình tĩnh trong tư duy hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • Despite the complex math problem, she remained unperplexed and solved it quickly.
    (Mặc dù bài toán phức tạp, ấy vẫn không bị bối rối giải nhanh chóng.)

  • He walked into the chaotic meeting unperplexed, ready to handle any question.
    (Anh ấy bước vào cuộc họp hỗn loạn với tâm thế không lúng túng, sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi.)

  • The teacher's explanation left the students unperplexed, as they understood everything clearly.
    (Lời giải thích của giáo viên khiến học sinh không bị bối rối, họ hiểu mọi thứ rõ ràng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • to remain unperplexed by something: vẫn giữ được sự bình tĩnh, không bối rối trước điều đó.

    • She remained unperplexed by the sudden change in plans. ( ấy vẫn không bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.)
  • unperplexed state: trạng thái không bối rối, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc triết học.

    • The philosopher sought an unperplexed state of mind to contemplate existence. (Nhà triết học tìm kiếm trạng thái không bối rối để suy ngẫm về sự tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Perplexed (tính từ): bị bối rối, lúng túng (trái nghĩa với unperplexed).

    • He was perplexed by the riddle. (Anh ấy bị bối rối bởi câu đố.)
  • Unperplexingly (trạng từ): một cách không gây bối rối.

    • The instructions were written unperplexingly. (Hướng dẫn được viết một cách không gây bối rối.)
  • Perplexity (danh từ): sự bối rối, tình trạng khó hiểu.

    • The complexity of the task caused great perplexity. (Sự phức tạp của nhiệm vụ gây ra sự bối rối lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconfused: không bị nhầm lẫn, rõ ràng.

    • He gave an unconfused answer. (Anh ấy đưa ra câu trả lời không bị nhầm lẫn.)
  • Composed: bình tĩnh, tự chủ.

    • She remained composed during the interview. ( ấy vẫn bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.)
  • Unflustered: không hoảng hốt, không bối rối.

    • He was unflustered by the criticism. (Anh ấy không hoảng hốt trước lời chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với unperplexed, nhưng có thể kết hợp với các động từ như remain (vẫn giữ) hoặc stay (giữ nguyên) để tạo nghĩa tương tự.

Thành ngữ liên quan
  • As cool as a cucumber: điềm tĩnh, không bối rối.

    • Even in the crisis, he was as cool as a cucumber. (Ngay cả trong khủng hoảng, anh ấy vẫn điềm tĩnh như dưa chuột.)
  • Keep one's head: giữ bình tĩnh, không hoảng loạn.

    • She kept her head when everyone else panicked. ( ấy giữ bình tĩnh khi mọi người khác hoảng loạn.)