unperson
Định nghĩa
Danh từ:
- Người vô hình, người bị xóa sổ: "unperson" chỉ một người bị coi là không tồn tại, không có quyền lợi, và sự tồn tại của họ bị phớt lờ hoặc xóa bỏ một cách có hệ thống, đặc biệt vì lý do tư tưởng hoặc chính trị.
- Người bị tẩy chay: Từ này thường được dùng để mô tả những cá nhân bị chế độ hoặc xã hội cố tình lãng quên, như thể họ chưa từng tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Cựu thượng nghị sĩ bị chính quyền này đối xử như một người vô hình.)
- (George Orwell đã dự đoán rằng những người bất đồng chính kiến sẽ bị đối xử như những kẻ vô hình.)
- (Trong tiểu thuyết phản địa đàng, bất kỳ ai chỉ trích chế độ đều trở thành người vô hình chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become an unperson": trở thành người vô hình, bị xóa sổ khỏi xã hội.
- After speaking out against the party, he suddenly became an unperson.(Sau khi lên tiếng chống lại đảng, anh ta đột nhiên trở thành người vô hình.)
"to treat someone as an unperson": đối xử với ai đó như thể họ không tồn tại.
- The government treated the dissident journalist as an unperson, removing all records of his work.(Chính phủ đối xử với nhà báo bất đồng chính kiến như một người vô hình, xóa bỏ mọi hồ sơ về công việc của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonperson (danh từ): đồng nghĩa với "unperson", chỉ người bị phớt lờ hoặc không có quyền lợi.
- In some totalitarian regimes, political opponents are turned into nonpersons.(Trong một số chế độ độc tài, các đối thủ chính trị bị biến thành người vô hình.)
- Unpersonhood (danh từ): trạng thái bị coi là vô hình, không có quyền lợi.
- The concept of unpersonhood is central to Orwell's dystopia.(Khái niệm về tình trạng vô hình là trung tâm của thế giới phản địa đàng của Orwell.)
Từ đồng nghĩa
- Outcast: người bị xã hội ruồng bỏ, nhưng không nhất thiết bị phớt lờ hoàn toàn.
- Pariah: người bị xa lánh, thường vì lý do xã hội hoặc chính trị.
- Invisible person: người vô hình, cách diễn đạt thông tục hơn.
Thành ngữ liên quan
- To be written out of history: bị xóa khỏi lịch sử, tương tự ý nghĩa của "unperson".
- Many dissidents were written out of history by the regime.(Nhiều người bất đồng chính kiến đã bị chế độ xóa khỏi lịch sử.)
- To be erased from existence: bị xóa sổ khỏi sự tồn tại.
- In the novel, the protagonist is erased from existence after speaking the truth.(Trong tiểu thuyết, nhân vật chính bị xóa sổ khỏi sự tồn tại sau khi nói sự thật.)