unpictured
The photograph shows a beautiful landscape, but the famous mountain remains unpictured.
Tính từ: unpictured có nghĩa là không được miêu tả bằng hình ảnh, không được vẽ ra, không được tái hiện bằng tranh ảnh hoặc hình vẽ. Từ này dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm không có hình ảnh trực quan đi kèm, hoặc không được thể hiện dưới dạng hình ảnh.
- (Truyền thuyết cổ xưa ấy vẫn không được miêu tả bằng hình ảnh trong bất kỳ bản thảo nào.)
- (Trong triển lãm, hầu hết các tác phẩm điêu khắc đều được chụp ảnh, nhưng có một tác phẩm vẫn không có hình ảnh nào.)
"to remain unpictured": vẫn chưa có hình ảnh minh họa, chưa được ghi lại bằng hình ảnh.
- Despite its fame, the monster's appearance remains unpictured in official records. (Mặc dù nổi tiếng, nhưng ngoại hình của con quái vật vẫn không có hình ảnh nào trong hồ sơ chính thức.)
"the unpictured": những thứ không có hình ảnh, những khía cạnh vô hình.
- The unpictured details of the scene can only be imagined. (Những chi tiết không có hình ảnh của cảnh đó chỉ có thể được tưởng tượng.)
Picture (n): hình ảnh, bức tranh.
- She drew a picture of the sunset. (Cô ấy vẽ một bức tranh về hoàng hôn.)
Pictured (adj): được miêu tả bằng hình ảnh, có hình ảnh.
- The pictured landscape was breathtaking. (Phong cảnh được vẽ ra thật ngoạn mục.)
Unpicturable (adj): không thể được vẽ ra hoặc hình dung được.
- The concept of infinity is unpicturable. (Khái niệm vô cực là không thể hình dung được.)
Unillustrated: không có hình minh họa.
- The textbook was unillustrated, making it hard for children to understand. (Sách giáo khoa không có hình minh họa, khiến trẻ em khó hiểu.)
Unimaged: không có hình ảnh đại diện.
- The artist left the central figure unimaged. (Người họa sĩ để lại nhân vật trung tâm không có hình ảnh.)
- Go unpictured: không được ghi lại bằng hình ảnh.
- Many historical events have gone unpictured due to lack of cameras. (Nhiều sự kiện lịch sử đã không được ghi lại bằng hình ảnh do thiếu máy ảnh.)
- A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của hình ảnh, đối lập với trạng thái .)
- For the unpictured event, we must rely on written accounts, but a picture is worth a thousand words. (Đối với sự kiện không có hình ảnh, chúng ta phải dựa vào các tường thuật bằng văn bản, nhưng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)