unpierced
Định nghĩa
Tính từ: Không bị xuyên thủng, không bị đâm thủng, không có lỗ. Từ này mô tả trạng thái của một vật thể hoặc bộ phận cơ thể chưa từng bị một vật nhọn (như kim, dùi) xuyên qua để tạo ra một lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích giữ đôi tai không bị xỏ lỗ.)
- (Bề mặt kim loại không bị xuyên thủng vẫn giữ được độ nhẵn.)
- (Anh ấy mua một đôi bông tai dành cho tai chưa xỏ lỗ cho con gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpierced skin": làn da không bị đâm xuyên (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc xăm mình).
- The doctor examined the unpierced skin around the wound. (Bác sĩ kiểm tra vùng da không bị thủng xung quanh vết thương.)
"unpierced membrane": màng không bị thủng (trong sinh học hoặc kỹ thuật).
- The unpierced membrane prevented the liquid from leaking. (Màng không bị thủng đã ngăn chất lỏng rò rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierced (tính từ): đã bị xuyên thủng, có lỗ.
- She has pierced ears. (Cô ấy có đôi tai đã xỏ lỗ.)
- Pierce (động từ): xuyên qua, đâm thủng.
- The needle pierced the fabric easily. (Cây kim xuyên qua vải một cách dễ dàng.)
- Unpiercable (tính từ): không thể xuyên thủng.
- The material is unpiercable by ordinary tools. (Chất liệu này không thể bị xuyên thủng bằng các công cụ thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Intact: nguyên vẹn, không bị hư hại.
- The seal remained intact. (Con dấu vẫn còn nguyên vẹn.)
- Unbroken: không bị vỡ, không bị phá vỡ.
- The unbroken surface of the ice was perfect for skating. (Bề mặt băng không bị nứt vỡ rất lý tưởng để trượt băng.)
- Unperforated: không bị đục lỗ.
- The unperforated stamp is rare. (Con tem không bị đục lỗ là hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpierced". Tuy nhiên, động từ "pierce" có thể kết hợp với giới từ:
- Pierce through: xuyên qua.
- The bullet pierced through the wall. (Viên đạn xuyên qua bức tường.)
- Pierce into: đâm sâu vào.
- The needle pierced into his skin. (Cây kim đâm sâu vào da anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "To have an unpierced heart": (nghĩa bóng) có trái tim chưa từng bị tổn thương, ngây thơ.
- She entered the relationship with an unpierced heart. (Cô ấy bước vào mối quan hệ với một trái tim chưa từng bị tổn thương.)