unpigmented
Định nghĩa
Tính từ: Không có sắc tố, thiếu sắc tố. Từ này mô tả một vật thể, sinh vật hoặc bộ phận cơ thể không chứa bất kỳ chất màu tự nhiên nào (pigment), dẫn đến màu sắc trắng, nhợt nhạt hoặc trong suốt.
Ví dụ sử dụng
- (Làn da không có sắc tố của động vật bạch tạng rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
- (Tóc không có sắc tố trông có màu trắng hoặc xám vì thiếu melanin.)
- (Các vùng không có sắc tố trên lá cho thấy sự thiếu hụt chất diệp lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: "unpigmented" thường dùng để mô tả các mô hoặc tế bào không có sắc tố, như trong trường hợp bệnh bạch tạng (albinism).
- Unpigmented retinal cells can affect vision in albino individuals. (Các tế bào võng mạc không có sắc tố có thể ảnh hưởng đến thị lực ở người bạch tạng.)
- Trang trí và mỹ thuật: Có thể dùng để chỉ các bề mặt hoặc vật liệu không được nhuộm màu hoặc không có sắc tố tự nhiên.
- The unpigmented marble statue appeared pure white. (Bức tượng cẩm thạch không có sắc tố trông trắng tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigmented (tính từ): Có sắc tố (trái nghĩa).
- Pigmented skin contains melanin. (Da có sắc tố chứa melanin.)
- Pigmentation (danh từ): Sự tạo sắc tố, sắc tố hóa.
- Pigmentation disorders can cause uneven skin color. (Rối loạn sắc tố có thể gây ra màu da không đều.)
- Depigmented (tính từ): Mất sắc tố (chỉ tình trạng mất sắc tố đã từng có).
- Depigmented patches are common in vitiligo. (Các mảng mất sắc tố thường gặp trong bệnh bạch biến.)
Từ đồng nghĩa
- Colorless: Không màu.
- An unpigmented solution is colorless. (Dung dịch không có sắc tố là không màu.)
- Bleached: Tẩy trắng (nhấn mạnh quá trình làm mất màu).
- Bleached hair is artificially unpigmented. (Tóc tẩy trắng là tóc không có sắc tố một cách nhân tạo.)
- Transparent: Trong suốt (nếu dùng cho chất lỏng hoặc vật liệu).
- Unpigmented glass is transparent. (Kính không có sắc tố là trong suốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "unpigmented", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to appear" để mô tả trạng thái.
- The tissue appears unpigmented under the microscope. (Mô trông không có sắc tố dưới kính hiển vi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "unpigmented". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và chuyên ngành.