unpillared

unpillared

The old hall stood unpillared and open.

Định nghĩa

Tính từ: không cột trụ, thiếu cột trụ. - "unpillared" mô tả một cấu trúc hoặc không gian không được hỗ trợ bởi các cột trụ (pillars). Từ này thường dùng trong kiến trúc hoặc nghĩa bóng để chỉ sự thiếu vắng sự hỗ trợ, nền tảng vững chắc.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ không cột trụ, chỉ dựa hoàn toàn vào những bức tường dày để chống đỡ.)
  • (Lập luận của anh ta dường như không cơ sở, thiếu bất kỳ bằng chứng vững chắc hay nền tảng logic nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "unpillared" có thể được dùng để mô tả một hệ thống, lý thuyết, hoặc tổ chức thiếu sự hỗ trợ cần thiết để tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả.
    • The economy remained unpillared after the collapse of major industries. (Nền kinh tế vẫn không nền tảng vững chắc sau sự sụp đổ của các ngành công nghiệp lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillar (danh từ): cột trụ.
  • Pillared (tính từ): cột trụ.
  • Unpillaredness (danh từ): trạng thái không cột trụ (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Columnless: không cột (trong kiến trúc).
  • Unsupported: không được hỗ trợ, không chỗ dựa.
  • Foundationless: không nền tảng, thiếu cơ sở.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "unpillared" do từ này khá hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "without a leg to stand on" – không cơ sở để bảo vệ quan điểm.)
    • His theory was unpillared, leaving him without a leg to stand on in the debate. (Lý thuyết của anh ta không cơ sở, khiến anh ta không căn cứ để bảo vệ trong cuộc tranh luận.)