unplayful

unplayful

The serious teacher gave the unplayful lecture to the attentive class.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không vui chơi, thiếu tính nô đùa: "unplayful" mô tả một người, động vật hoặc hành vi hoàn toàn thiếu sự vui tươi, tinh nghịch hoặc thích đùa giỡn. chỉ trạng thái nghiêm túc, cứng nhắc hoặc không yếu tố giải trí.

dụ sử dụng
  • (Con chó tỏ ra bất thường không vui chơi, nằm yên suốt cả ngày.)
  • (Thái độ thiếu vui tươi của ấy khiến bữa tiệc trở nên tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unplayful environment": một môi trường thiếu sự vui chơi, thường dùng để chỉ nơi làm việc nghiêm túc hoặc lớp học căng thẳng.

    • The classroom was so unplayful that the children became restless. (Lớp học thiếu vui chơi đến nỗi bọn trẻ trở nên bồn chồn.)
  • "unplayful demeanor": phong thái không vui tươi, thường ám chỉ sự thiếu hài hước hoặc cởi mở.

    • His unplayful demeanor made it hard for others to relax around him. (Phong thái không vui tươi của anh ta khiến người khác khó thư giãn khi ở bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Playful (tính từ): vui vẻ, thích chơi đùa (trái nghĩa trực tiếp).

    • A playful kitten is full of energy. (Một chú mèo con vui chơi tràn đầy năng lượng.)
  • Unplayfully (trạng từ): một cách không vui chơi.

    • He responded unplayfully to the joke. (Anh ấy đáp lại câu chuyện cười một cách không vui vẻ.)
  • Unplayfulness (danh từ): sự thiếu vui tươi.

    • The unplayfulness of the event disappointed the children. (Sự thiếu vui tươi của sự kiện làm bọn trẻ thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Serious: nghiêm túc, không hài hước.
  • Sober: điềm tĩnh, không vui đùa.
  • Grim: nghiêm nghị, không chút vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (to) play up: làm trò, nghịch ngợm (trái nghĩa với "unplayful").

    • The kids started to play up when the teacher left. (Bọn trẻ bắt đầu nghịch ngợm khi giáo viên rời đi.)
  • (to) play down: làm giảm nhẹ, không chú trọng.

    • He played down his unplayful mood by laughing. (Anh ấy giảm nhẹ tâm trạng không vui chơi của mình bằng cách cười.)
Thành ngữ liên quan
  • No fun at all: hoàn toàn không vui vẻ, tương tự "unplayful".

    • His unplayful nature made him no fun at all at parties. (Bản tính không vui chơi của anh ấy khiến anh ta hoàn toàn không vui vẻ các bữa tiệc.)
  • All work and no play: chỉ làm việc không giải trí, dẫn đến trạng thái unplayful.

    • All work and no play makes Jack a dull boy, and his unplayful attitude proves it. (Chỉ làm việc không chơi khiến Jack trở nên nhạt nhẽo, thái độ không vui chơi của anh ta chứng minh điều đó.)