unpleasant person

Định nghĩa

Danh từ: "unpleasant person" một người không dễ chịu, không làm cho người khác cảm thấy thoải mái hoặc vui vẻ khi ở bên cạnh. Từ này miêu tả tính cách hoặc hành vi của một cá nhân gây ra sự khó chịu, bực mình hoặc không hài lòng cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Hàng xóm của tôi một người khó ưa; anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ.)
  • ( ấy tránh người khó chịu tại bữa tiệc những bình luận thô lỗ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpleasant person" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả một cách khách quan, không mang tính xúc phạm nặng nề.
    • The manager was described as an unpleasant person by several employees. (Người quản lý được một số nhân viên miêu tả một người khó ưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpleasantness (danh từ): sự khó chịu, sự không dễ chịu.
    • The unpleasantness of the situation made everyone feel tense. (Sự khó chịu của tình huống khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.)
  • Unpleasantly (trạng từ): một cách khó chịu.
    • He spoke unpleasantly to the waiter. (Anh ta nói chuyện với người phục vụ một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Người khó ưa: một người khó gần, khó chịu.
    • He is such a difficult person to deal with. (Anh ta một người khó đối phó.)
  • Người phiền phức: một người gây ra rắc rối hoặc khó chịu.
    • That annoying person kept interrupting our conversation. (Người phiền phức đó liên tục ngắt lời cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
Các cụm từ liên quan
  • An unpleasant encounter: một cuộc gặp gỡ khó chịu.
    • I had an unpleasant encounter with a rude stranger on the bus. (Tôi đã một cuộc gặp gỡ khó chịu với một người lạ thô lỗ trên xe buýt.)
  • An unpleasant experience: một trải nghiệm khó chịu.
    • The job interview was an unpleasant experience due to the interviewer's hostility. (Buổi phỏng vấn xin việc một trải nghiệm khó chịu sự thù địch của người phỏng vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • A thorn in one's side: một người hoặc điều đó liên tục gây phiền toái hoặc khó chịu.
    • That unpleasant person at work is a thorn in my side. (Người khó ưa đóchỗ làm một cái gai trong mắt tôi.)
unpleasant person
An unpleasant person scowls at a cheerful group from a park bench.