unpleasant-smelling
Định nghĩa
Tính từ: có mùi khó chịu, hôi thối, không dễ chịu khi ngửi.
Ví dụ sử dụng
- (Rác thải để ngoài nắng trở nên có mùi khó chịu.)
- (Cô ấy tránh căn phòng có mùi hôi thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unpleasant-smelling" thường được dùng để mô tả một cách trung tính về mùi, không mang tính xúc phạm cá nhân mà chỉ nêu thực tế.
- Có thể kết hợp với các trạng từ như "slightly", "extremely" để tăng hoặc giảm mức độ.
- The river was slightly unpleasant-smelling after the flood. (Dòng sông có mùi hơi khó chịu sau trận lũ.)
- The chemical spill created an extremely unpleasant-smelling odor. (Sự cố tràn hóa chất tạo ra mùi cực kỳ khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Smelly (adj): có mùi hôi, thường dùng thân mật hơn.
- Stinky (adj): hôi thối, thường dùng trong văn nói.
- Malodorous (adj): có mùi hôi, trang trọng hơn.
- Foul-smelling (adj): có mùi hôi thối, mạnh mẽ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Offensive: gây khó chịu (về mùi).
- Putrid: thối rữa (mùi phân hủy).
- Rank: nồng nặc, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smell up: làm cho có mùi khó chịu (khắp nơi).
- The rotten eggs smelled up the whole kitchen. (Những quả trứng thối làm bốc mùi khắp bếp.)
Thành ngữ liên quan
- To make a stink: gây ồn ào, phàn nàn dữ dội (không liên quan trực tiếp đến mùi, nhưng dùng từ "stink").
- To smell a rat: nghi ngờ có điều gì không ổn.