unpledged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ràng buộc bởi lời hứa: "unpledged" mô tả trạng thái của một người hoặc vật không có bất kỳ cam kết, lời hứa, hoặc nghĩa vụ nào đã được đưa ra trước đó. Nó nhấn mạnh sự tự do, không bị trói buộc.
- Chưa được hứa hôn: Trong ngữ cảnh hôn nhân, "unpledged" chỉ một người chưa có lời hứa hôn ước, chưa đính hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vẫn tiếp tục gặp anh ta nhưng trên cơ sở không có cam kết.)
- (Các đại biểu vẫn không bị ràng buộc với bất kỳ ứng cử viên nào trước đại hội.)
- (Anh ấy vẫn chưa hứa hôn, chờ đợi người phù hợp để kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpledged delegates": Đại biểu không cam kết – thuật ngữ trong chính trị Mỹ, chỉ những đại biểu không bị ràng buộc phải bỏ phiếu cho một ứng cử viên cụ thể.
- The unpledged delegates could swing the election in either direction. (Các đại biểu không cam kết có thể xoay chuyển cuộc bầu cử theo bất kỳ hướng nào.)
"unpledged assets": Tài sản không thế chấp – trong tài chính, chỉ tài sản không bị dùng làm bảo đảm cho một khoản vay nào.
- The company's unpledged assets are available for future loans. (Tài sản không thế chấp của công ty có sẵn cho các khoản vay trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Pledged (tính từ): đã cam kết, đã hứa hôn.
- He felt pledged to support his friend. (Anh ấy cảm thấy đã cam kết ủng hộ bạn mình.)
- Pledge (danh từ/động từ): lời hứa, cam kết; hứa, cam đoan.
- She made a pledge to donate money. (Cô ấy đã đưa ra lời hứa quyên góp tiền.)
- Unpledging (danh từ): hành động hủy bỏ lời hứa hoặc cam kết.
Từ đồng nghĩa
- Uncommitted: không cam kết, không ràng buộc.
- Free: tự do, không bị trói buộc bởi nghĩa vụ.
- Unengaged: chưa đính hôn, chưa tham gia.
- Unpromised: không được hứa hẹn, không có lời hứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "unpledged", nhưng có thể dùng các động từ như "remain unpledged" (vẫn không cam kết) hoặc "stay unpledged" (giữ trạng thái không cam kết).
Thành ngữ liên quan
- "Keep one's options open": giữ mọi lựa chọn mở, tương tự trạng thái "unpledged".
- He wants to keep his options open, so he remains unpledged. (Anh ấy muốn giữ mọi lựa chọn mở, vì vậy anh ấy vẫn không cam kết.)