unplowed

unplowed

The farmer left the unplowed field for the wildlife.

Định nghĩa

Tính từ: - Không được cày xới: "unplowed" mô tả tình trạng của đất đai, đặc biệt đất nông nghiệp, chưa từng được cày xới hoặc không bị xới lên bằng máy cày.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân để cánh đồng không được cày xới để cho đất được nghỉ ngơi.)
  • (Đất không được cày xới thường hệ sinh thái phong phú hơn so với những cánh đồng đã được cày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unplowed ground": đất chưa được cày xới, thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.

    • The unplowed ground provided a habitat for many insects. (Mảnh đất chưa được cày xới đã cung cấp môi trường sống cho nhiều loài côn trùng.)
  • "unplowed fields": những cánh đồng chưa được cày xới.

    • Unplowed fields can help prevent soil erosion. (Những cánh đồng chưa được cày xới có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Unploughed (tính từ): dạng viết khác của "unplowed" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The unploughed meadow was covered in wildflowers. (Đồng cỏ chưa được cày xới phủ đầy hoa dại.)
  • Plow (động từ): cày xới (đất).

    • He plowed the field in the spring. (Anh ấy đã cày cánh đồng vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Undeveloped: chưa được khai thác, chưa được phát triển.
    • Undeveloped land is often left unplowed. (Đất chưa được phát triển thường bị bỏ không cày xới.)
  • Unbroken: chưa bị phá vỡ, chưa bị xới lên.
    • Unbroken soil retains its natural structure. (Đất chưa bị xới lên giữ được cấu trúc tự nhiên của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Từ này tính từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật nông nghiệp.)