unpompous

Định nghĩa

Tính từ: Không khoa trương, không kiêu căng, giản dị, khiêm tốn. "Unpompous" mô tả một người, hành vi, hoặc phong cách không tính chất phô trương, tự cao, hoặc cố tỏ ra quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ông ấy giản dị một cách mới mẻ, không bất kỳ cử chỉ khoa trương nào.)
  • ( ấy một nhà lãnh đạo khiêm tốn, lắng nghe ý kiến của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unpompous approach": cách tiếp cận giản dị, không phô trương.

    • The professor's unpompous approach to teaching made complex topics easy to understand. (Cách tiếp cận giản dị của giáo sư trong giảng dạy khiến các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)
  • "unpompous style": phong cách khiêm tốn, không kiêu căng.

    • Despite his fame, he maintained an unpompous style in his daily life. ( nổi tiếng, ông ấy vẫn duy trì một phong cách khiêm tốn trong cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompous (tính từ): khoa trương, kiêu căng (từ trái nghĩa chính).
    • He gave a pompous speech about his achievements. (Ông ta một bài phát biểu khoa trương về thành tích của mình.)
  • Pompously (trạng từ): một cách khoa trương.
  • Pompousness (danh từ): tính khoa trương.
Từ đồng nghĩa
  • Modest: khiêm tốn, giản dị.
  • Humble: khiêm nhường, nhún nhường.
  • Unpretentious: không phô trương, không màu mè.
  • Simple: đơn giản, mộc mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpompous". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như to behave unpompously hoặc to act unpompously.)

Thành ngữ liên quan
  • To keep one's feet on the ground: giữ thái độ khiêm tốn, không tự cao.
    • Despite his success, he keeps his feet on the ground and remains unpompous. ( thành công, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn không khoa trương.)
unpompous
She gave an unpompous speech that everyone could understand.