unportable

unportable

The heavy antique desk is unportable by a single person.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể mang vác, không thể di chuyển dễ dàng; không tính động.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy tính không thể mang vác được kích thước lớn trọng lượng nặng.)
  • (Phần mềm này được thiết kế cho máy tính bàn không thể chuyển đổi sang thiết bị di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered unportable": được coi không thể di chuyển.

    • The large industrial equipment is considered unportable without special machinery. (Thiết bị công nghiệp lớn được coi không thể di chuyển nếu không máy móc đặc biệt.)
  • "unportable format": định dạng không tương thích khi di chuyển.

    • The file is saved in an unportable format that only works on Windows. (Tệp được lưuđịnh dạng không thể di chuyển, chỉ hoạt động trên Windows.)
Biến thể từ gần giống
  • Portable (tính từ): có thể mang vác, di động.
    • A portable speaker is easy to carry around. (Loa di động rất dễ mang theo.)
  • Unportability (danh từ): tính không thể mang vác.
    • The unportability of the old radio made it difficult to take on trips. (Tính không thể mang vác của chiếc radio khiến việc mang đi du lịch trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Immovable: không thể di chuyển.
  • Non-transportable: không thể vận chuyển.
  • Fixed: cố định, không thay đổi vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be stuck with something unportable": bị mắc kẹt với thứ không thể di chuyển.
    • We were stuck with an unportable generator during the camping trip. (Chúng tôi bị mắc kẹt với một máy phát điện không thể di chuyển trong chuyến cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • "a millstone around one's neck": gánh nặng không thể bỏ đi, tương tự như thứ không thể di chuyển.
    • The unportable furniture became a millstone around their neck when moving house. (Đồ nội thất không thể di chuyển trở thành gánh nặng khi họ chuyển nhà.)