unpotted

unpotted

The gardener placed the unpotted seedlings into the garden bed.

Định nghĩa

Tính từ: không được trồng trong chậu.

"Unpotted" mô tả trạng thái của một cây hoặc loại cây không được đặt hoặc trồng trong một cái chậu. thường được dùng để phân biệt với cây trồng trong chậu (potted plants), đặc biệt trong bối cảnh làm vườn hoặc buôn bán cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Vườn ươm bán cả cây trồng trong chậu cây không trồng trong chậu.)
  • (Cây con không trồng trong chậu thường dễ vận chuyển hơn.)
  • (Cây thảo mộc không trồng trong chậu được đặt trực tiếp vào đất vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unpotted" trong ngữ cảnh thương mại: Thường dùng để chỉ cây được bán với bầu rễ trần (bare-root) hoặc trong túi bầu, thay vì trong chậu nhựa.

    • The unpotted roses are available at a discount. (Những cây hồng không trồng trong chậu được bán giảm giá.)
  • "To keep unpotted": Giữ cây không trồng trong chậu, thường để chuẩn bị trồng hoặc để vận chuyển.

    • Gardeners often keep young trees unpotted until spring. (Người làm vườn thường giữ cây non không trồng trong chậu cho đến mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Potted (tính từ): trồng trong chậu.
    • Potted plants need regular watering. (Cây trồng trong chậu cần tưới nước thường xuyên.)
  • Unpot (động từ): lấy cây ra khỏi chậu.
    • Unpot the plant before transplanting it into the garden. (Lấy cây ra khỏi chậu trước khi trồng lại vào vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare-root: rễ trần (chỉ cây được bán không đất hoặc chậu).
    • Bare-root trees are a type of unpotted plants. (Cây rễ trần một loại cây không trồng trong chậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pot up: trồng vào chậu.
    • I need to pot up the unpotted seedlings before winter. (Tôi cần trồng những cây con không trồng trong chậu vào chậu trước mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unpotted". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật làm vườn.