unpracticed

unpracticed

She felt unpracticed at the piano after many years away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhiều kinh nghiệm thực hành: "unpracticed" dùng để chỉ một người hoặc hành động thiếu sự luyện tập, thực hành, dẫn đến kỹ năng chưa thuần thục.
    • Không được thực hành: Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng có thể mô tả một kỹ năng hoặc hành động chưa từng được thực hiện hoặc luyện tập.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chưa kinh nghiệm thực hành nói trước công chúng, vậy anh ấy cảm thấy lo lắng trên sân khấu.)
  • (Nỗ lực chưa được luyện tập của ấy khi chơi piano nghe rất vụng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpracticed in something": thiếu kinh nghiệm hoặc luyện tập trong một lĩnh vực cụ thể.

    • The new employee is still unpracticed in using the company software. (Nhân viên mới vẫn chưa kinh nghiệm thực hành sử dụng phần mềm của công ty.)
  • "unpracticed eye": mắt nhìn chưa tinh tường, chưa quen (thường dùng trong nghệ thuật hoặc quan sát).

    • To the unpracticed eye, the two paintings look identical. (Đối với mắt nhìn chưa quen, hai bức tranh trông giống hệt nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpractised (tính từ, Anh-Anh): biến thể chính tả của "unpracticed" (dùng phổ biếnAnh).

    • He was unpractised in negotiation techniques. (Anh ấy chưa kinh nghiệm thực hành về kỹ thuật đàm phán.)
  • Practice (danh từ/động từ): thực hành, luyện tập.

    • Regular practice helps improve your skills. (Luyện tập thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
    • She is inexperienced in driving a manual car. ( ấy thiếu kinh nghiệm lái xe số sàn.)
  • Untrained: chưa được đào tạo, chưa được huấn luyện.
    • The untrained volunteers struggled to handle the equipment. (Các tình nguyện viên chưa được đào tạo gặp khó khăn khi xử lý thiết bị.)
  • Unskilled: không kỹ năng.
    • He is unskilled in carpentry. (Anh ấy không kỹ năng về nghề mộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpracticed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become": - To be unpracticed in: chưa kinh nghiệm trong. - She is unpracticed in cooking complex dishes. ( ấy chưa kinh nghiệm nấu các món ăn phức tạp.) - To become unpracticed: trở nên mất kỹ năng do không luyện tập. - After years of not playing, he became unpracticed at the guitar. (Sau nhiều năm không chơi, anh ấy trở nên mất kỹ năng chơi guitar.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "unpracticed". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "Practice makes perfect": công mài sắt, ngày nên kim (nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành, trái ngược với "unpracticed").