unprecedentedly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách chưa từng có tiền lệ: "unprecedentedly" mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống diễn ra theo cách chưa từng xảy ra trước đây, không có ví dụ hoặc tiền lệ nào trong quá khứ để so sánh.
Ví dụ sử dụng
- (Nền kinh tế của quốc gia đó đã tăng trưởng nhanh một cách chưa từng có vào năm ngoái.)
- (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng một cách chưa từng có cho vùng ven biển.)
- (Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách xuất sắc chưa từng thấy, khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unprecedentedly high/low": cao/thấp một cách chưa từng có.
- The temperature reached unprecedentedly high levels this summer. (Nhiệt độ đã đạt đến mức cao chưa từng có vào mùa hè này.)
- "unprecedentedly large/small": lớn/nhỏ một cách chưa từng có.
- The company made an unprecedentedly large investment in renewable energy. (Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư lớn chưa từng có vào năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Unprecedented (tính từ): chưa từng có tiền lệ.
- This is an unprecedented achievement in scientific research. (Đây là một thành tựu chưa từng có trong nghiên cứu khoa học.)
- Precedent (danh từ): tiền lệ, ví dụ trong quá khứ.
- The court's decision set a new precedent for similar cases. (Quyết định của tòa án đã tạo ra một tiền lệ mới cho các vụ án tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionally: một cách ngoại lệ, đặc biệt.
- Unusually: một cách bất thường, khác lạ.
- Remarkably: một cách đáng chú ý, nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unprecedentedly", vì đây là trạng từ thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "Without precedent": không có tiền lệ.
- The decision was made without precedent in legal history. (Quyết định được đưa ra không có tiền lệ trong lịch sử pháp lý.)
- "Break new ground": khởi xướng điều mới mẻ, chưa từng có.
- Their research broke new ground in the field of medicine. (Nghiên cứu của họ đã khởi xướng điều mới mẻ trong lĩnh vực y học.)