unpredictability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể dự đoán trước: "unpredictability" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc, hoặc hành vi không thể biết trước được kết quả hay diễn biến.
    • Sự thất thường, khó đoán: Trong bối cảnh con người hoặc thị trường, từ này mô tả tính hay thay đổi, không ổn định, khiến người khác khó lường trước.
dụ sử dụng
  • (Tính không thể dự đoán trước của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho buổi ngoại trở nên khó khăn.)
  • (Sự thất thường của ấy với tư cách quản lý khiến cả đội bực bội họ không bao giờ biết phải mong đợi điều .)
  • (Sự khó đoán của thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu rời bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of unpredictability": cảm giác khó đoán, thường dùng để mô tả trải nghiệm hoặc bầu không khí.

    • The movie creates a sense of unpredictability that keeps the audience on edge. (Bộ phim tạo ra một cảm giác khó đoán khiến khán giả luôn hồi hộp.)
  • "the unpredictability of life": sự khó đoán của cuộc sống, một cụm từ triết phổ biến.

    • Learning to embrace the unpredictability of life is a key to happiness. (Học cách chấp nhận sự khó đoán của cuộc sống chìa khóa của hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpredictable (tính từ): không thể dự đoán, khó đoán.

    • The weather in this region is very unpredictable. (Thời tiếtvùng này rất khó đoán.)
  • Predictability (danh từ): tính có thể dự đoán trước (trái nghĩa với unpredictability).

    • The predictability of the routine made the job boring. (Tính có thể dự đoán trước của thói quen khiến công việc trở nên nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Volatility: tính biến động, dễ thay đổi (thường dùng trong kinh tế hoặc cảm xúc).
    • The volatility of the market is similar to unpredictability. (Tính biến động của thị trường tương tự như tính khó đoán.)
  • Uncertainty: sự không chắc chắn, thiếu rõ ràng.
    • Uncertainty is a key aspect of unpredictability. (Sự không chắc chắn một khía cạnh chính của tính khó đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpredictability", nhưng có thể kết hợp với động từ "add to" (thêm vào) hoặc "deal with" (đối phó với).
    • The sudden change added to the unpredictability of the situation. (Sự thay đổi đột ngột đã làm tăng thêm tính khó đoán của tình huống.)
    • We have to learn to deal with the unpredictability of life. (Chúng ta phải học cách đối phó với sự khó đoán của cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw a curveball": gây bất ngờ, tạo ra tình huống khó đoán (thành ngữ này mang ý nghĩa tương tự như unpredictability).
    • Life threw a curveball, and we had to adapt to its unpredictability. (Cuộc sống đã gây bất ngờ, chúng tôi phải thích nghi với tính khó đoán của .)
unpredictability
The unpredictability of the weather forced us to pack both umbrellas and sunglasses.