unpredictability
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể dự đoán trước: "unpredictability" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc, hoặc hành vi mà không thể biết trước được kết quả hay diễn biến.
- Sự thất thường, khó đoán: Trong bối cảnh con người hoặc thị trường, từ này mô tả tính hay thay đổi, không ổn định, khiến người khác khó lường trước.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không thể dự đoán trước của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn.)
- (Sự thất thường của cô ấy với tư cách quản lý khiến cả đội bực bội vì họ không bao giờ biết phải mong đợi điều gì.)
- (Sự khó đoán của thị trường chứng khoán đã khiến nhiều nhà đầu tư rời bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of unpredictability": cảm giác khó đoán, thường dùng để mô tả trải nghiệm hoặc bầu không khí.
- The movie creates a sense of unpredictability that keeps the audience on edge. (Bộ phim tạo ra một cảm giác khó đoán khiến khán giả luôn hồi hộp.)
"the unpredictability of life": sự khó đoán của cuộc sống, một cụm từ triết lý phổ biến.
- Learning to embrace the unpredictability of life is a key to happiness. (Học cách chấp nhận sự khó đoán của cuộc sống là chìa khóa của hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
Unpredictable (tính từ): không thể dự đoán, khó đoán.
- The weather in this region is very unpredictable. (Thời tiết ở vùng này rất khó đoán.)
Predictability (danh từ): tính có thể dự đoán trước (trái nghĩa với unpredictability).
- The predictability of the routine made the job boring. (Tính có thể dự đoán trước của thói quen khiến công việc trở nên nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
- Volatility: tính biến động, dễ thay đổi (thường dùng trong kinh tế hoặc cảm xúc).
- The volatility of the market is similar to unpredictability. (Tính biến động của thị trường tương tự như tính khó đoán.)
- Uncertainty: sự không chắc chắn, thiếu rõ ràng.
- Uncertainty is a key aspect of unpredictability. (Sự không chắc chắn là một khía cạnh chính của tính khó đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpredictability", nhưng có thể kết hợp với động từ "add to" (thêm vào) hoặc "deal with" (đối phó với).
- The sudden change added to the unpredictability of the situation. (Sự thay đổi đột ngột đã làm tăng thêm tính khó đoán của tình huống.)
- We have to learn to deal with the unpredictability of life. (Chúng ta phải học cách đối phó với sự khó đoán của cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
- "Throw a curveball": gây bất ngờ, tạo ra tình huống khó đoán (thành ngữ này mang ý nghĩa tương tự như unpredictability).
- Life threw a curveball, and we had to adapt to its unpredictability. (Cuộc sống đã gây bất ngờ, và chúng tôi phải thích nghi với tính khó đoán của nó.)
