unpredicted
Định nghĩa
Tính từ: - Không được dự đoán trước, bất ngờ: "unpredicted" mô tả điều gì đó xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước, không nằm trong dự tính hay dự liệu của con người. - Không được báo trước: Từ này nhấn mạnh tính chất đột ngột, không có cảnh báo trước khi sự việc xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão hoàn toàn không được dự đoán trước, gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
- (Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
- (Chiến thắng bất ngờ của đội đã làm người hâm mộ phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unpredicted event": sự kiện không lường trước.
- The company had to adapt to an unpredicted event in the market. (Công ty phải thích ứng với một sự kiện không lường trước trên thị trường.)
- "unpredicted outcome": kết quả ngoài dự kiến.
- The experiment yielded an unpredicted outcome that changed the research direction. (Thí nghiệm đã mang lại một kết quả ngoài dự kiến làm thay đổi hướng nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpredictable (tính từ): không thể đoán trước (mang tính chất thường xuyên, lâu dài).
- The weather in this region is highly unpredictable. (Thời tiết ở vùng này rất khó đoán.)
- Unpredictability (danh từ): tính không thể đoán trước.
- The unpredictability of the stock market worries investors. (Tính khó đoán của thị trường chứng khoán khiến nhà đầu tư lo lắng.)
- Unpredictedly (trạng từ): một cách không được dự đoán trước.
- He unpredictedly showed up at the party. (Anh ấy đã xuất hiện một cách bất ngờ tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Unexpected: không mong đợi.
- The unexpected gift delighted her. (Món quà bất ngờ làm cô ấy vui mừng.)
- Unforeseen: không lường trước được.
- Unforeseen circumstances forced us to cancel the trip. (Hoàn cảnh không lường trước buộc chúng tôi phải hủy chuyến đi.)
- Sudden: đột ngột.
- There was a sudden change in the plan. (Có một sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come unpredicted: xảy ra một cách bất ngờ.
- The news came unpredicted, shocking the entire community. (Tin tức đến một cách bất ngờ, gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the blue: bất thình lình, không báo trước.
- Her resignation came out of the blue. (Việc từ chức của cô ấy đến bất thình lình.)
- Like a bolt from the blue: như sét đánh ngang tai, cực kỳ bất ngờ.
- The announcement was like a bolt from the blue for the employees. (Thông báo đó như sét đánh ngang tai đối với các nhân viên.)