unpredictive
Định nghĩa
Tính từ: Không có khả năng dự đoán, không mang tính tiên đoán. Từ "unpredictive" dùng để mô tả một điều gì đó không có giá trị hoặc khả năng trong việc dự báo, dự đoán kết quả tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Dữ liệu từ thí nghiệm này hoàn toàn không có khả năng dự đoán kết quả thực tế.)
- (Những phát biểu mơ hồ của ông ta không mang tính tiên đoán về bất kỳ xu hướng cụ thể nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpredictive of something": không có khả năng dự đoán một điều gì đó.
- The model is unpredictive of future market fluctuations. (Mô hình này không có khả năng dự đoán các biến động thị trường trong tương lai.)
"highly unpredictive": rất không có khả năng dự đoán.
- The test results were highly unpredictive of student performance. (Kết quả kiểm tra rất không có khả năng dự đoán hiệu suất của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Predictive (tính từ): có khả năng dự đoán, mang tính tiên đoán.
- A predictive model helps forecast weather patterns. (Một mô hình dự đoán giúp dự báo các kiểu thời tiết.)
- Unpredictability (danh từ): tính không thể dự đoán, sự khó lường.
- The unpredictability of the stock market concerns many investors. (Tính khó lường của thị trường chứng khoán làm nhiều nhà đầu tư lo ngại.)
- Unpredictable (tính từ): không thể dự đoán trước, khó lường.
- The weather in this region is unpredictable. (Thời tiết ở khu vực này rất khó lường.)
Từ đồng nghĩa
- Non-predictive: không mang tính dự đoán.
- Unforeseeable: không thể thấy trước, không lường trước được (thường dùng cho sự kiện).
- Uninformative: không cung cấp thông tin hữu ích, không có giá trị thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpredictive", vì đây là tính từ mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- A shot in the dark: một sự đoán mò, không có cơ sở dự đoán.
- His prediction was just a shot in the dark, as the data was unpredictive. (Dự đoán của anh ta chỉ là một sự đoán mò, vì dữ liệu không có khả năng dự đoán.)