unprincely

/'ʌn'prinsli/
Học thuật
Thân thiện
unprincely

A king frowns at his son's unprincely slouching at the banquet table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải hoàng thân, không như ông hoàng: Chỉ hành vi, thái độ hoặc phẩm chất không phù hợp với địa vị, phẩm giá của một hoàng tử hoặc người dòng dõi quý tộc cao quý.
    • Không sang trọng, không tráng lệ, không lộng lẫy, không huy hoàng: Chỉ sự thiếu vắng vẻ đẹp, sự xa hoa, sự uy nghi hoặc sự cao quý thường gắn liền với hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unprincely behavior shocked the court. (Hành vi không xứng tầm hoàng thân của ông ta đã làm cả triều đình kinh ngạc.)
    • The banquet was held in an unprincely hall, simple and bare. (Bữa tiệc được tổ chức trong một hội trường không hề lộng lẫy, đơn sơ trống trải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unprincely conduct": hành vi không đáng mặt bậc vương giả.

    • The king was disappointed by his son's unprincely conduct. (Nhà vua thất vọng trước hành vi không ra dáng hoàng tử của con trai mình.)
  • "an unprincely sum": một khoản tiền nhỏ nhoi, không xứng tầm (thường dùng với ý mỉa mai).

    • He sold the family heirloom for an unprincely sum. (Hắn ta đã bán báu vật gia truyền với một cái giá chẳng thấm vào đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprinceliness (danh từ): trạng thái hoặc phẩm chất không xứng tầm hoàng thân.
  • Princely (tính từ, trái nghĩa): thuộc về hoàng tử; xa hoa, tráng lệ, hào phóng.
    • A princely gift. (Một món quà xứng tầm bậc vương giả / rất hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungentlemanly: không đúng phép tắc, không lịch sự (của một quý ông).
  • Ignoble: đê tiện, không cao quý.
  • Mean: tầm thường, hèn mọn, bần tiện.
  • Shabby: tồi tàn, luộm thuộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unprincely")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unprincely")

unprincely

A king frowns at his son's unprincely slouching at the banquet table.

tính từ
  1. không phải hoàng thân, không như ông hoàng
  2. không sang trọng, không tráng lệ, không lộng lẫy, không huy hoàng