unproblematic

unproblematic

The solution was unproblematic and easy to implement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vấn đề, không rắc rối: "unproblematic" mô tả một tình huống, hành động hoặc sự vật không gây ra khó khăn, tranh cãi hay phức tạp. hàm ý mọi thứ diễn ra suôn sẻ, dễ dàng không cần giải quyết bất kỳ trở ngại nào.
    • Đơn giản, dễ hiểu: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng chỉ những điều hiển nhiên, không cần phân tích sâu hay đặt câu hỏi.
dụ sử dụng
  • (Việc chuyển đổi sang phần mềm mới hoàn toàn không vấn đề đối với nhóm.)
  • (Lời giải thích của ấy về khái niệm này rất đơn giản dễ theo dõi.)
  • (Chúng tôi đã cho rằng quy trình phê duyệt sẽ không rắc rối, nhưng hóa ra lại phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unproblematic assumption": giả định không gây tranh cãi, được chấp nhận rộng rãi.

    • The unproblematic assumption that all students have internet access at home is often incorrect. (Giả định không vấn đề rằng tất cả học sinh đều truy cập internet ở nhà thường sai.)
  • "unproblematic relationship": mối quan hệ hài hòa, không xung đột.

    • They maintained an unproblematic relationship for years, rarely arguing. (Họ duy trì một mối quan hệ không xung đột trong nhiều năm, hiếm khi cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Unproblematically (trạng từ): một cách không vấn đề.

    • The system ran unproblematically for months. (Hệ thống đã chạy một cách không vấn đề trong nhiều tháng.)
  • Problematic (tính từ trái nghĩa): vấn đề, gây khó khăn.

    • The situation became problematic when the power went out. (Tình huống trở nên vấn đề khi mất điện.)
  • Problem (danh từ): vấn đề, rắc rối.

    • We need to solve this problem before moving forward. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi tiến lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản, không phức tạp.
  • Straightforward: dễ hiểu, trực tiếp, không rắc rối.
  • Trouble-free: không gặp trục trặc, suôn sẻ.
  • Easy: dễ dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unproblematic", đây tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • "No sweat": không khó khăn, dễ dàng (thường dùng trong văn nói thân mật).

    • "Can you finish this report by noon?" "No sweat, it's unproblematic." ("Anh có thể hoàn thành báo cáo này trước trưa không?" "Không vấn đề, dễ ợt.")
  • "A walk in the park": việc dễ dàng, không khó khăn.

    • Compared to last year's exam, this one was a walk in the parkcompletely unproblematic. (So với kỳ thi năm ngoái, kỳ thi này dễ như đi dạo trong công viên — hoàn toàn không vấn đề.)