unprocessed

unprocessed

Unprocessed fruits and vegetables are sold at the local market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không qua chế biến, không qua xử lý: "unprocessed" mô tả một vật hoặc chất liệu chưa được thay đổi, xử lý hoặc chuẩn bị theo một quy trình đặc biệt nào đó, giữ nguyên trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.
    • Chưa tinh chế, chưa tinh luyện: Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thực phẩm, "unprocessed" chỉ các sản phẩm chưa qua các bước tinh chế hoặc chế biến để cải thiện chất lượng hoặc hình thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The store sells unprocessed whole grains. (Cửa hàng bán các loại ngũ cốc nguyên hạt chưa qua chế biến.)
    • Unprocessed data is often messy and needs cleaning before analysis. (Dữ liệu chưa qua xử lý thường lộn xộn cần được làm sạch trước khi phân tích.)
    • She prefers unprocessed honey because it retains more nutrients. ( ấy thích mật ong chưa qua chế biến giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unprocessed food": thực phẩm chưa qua chế biến, thường thực phẩm tươi sống hoặc tự nhiên.

    • A diet rich in unprocessed food is recommended for better health. (Một chế độ ăn giàu thực phẩm chưa qua chế biến được khuyến nghị cho sức khỏe tốt hơn.)
  • "unprocessed material": nguyên liệu thô, chưa được xử lý.

    • The factory uses unprocessed material directly from the mine. (Nhà máy sử dụng nguyên liệu chưa qua xử lý trực tiếp từ mỏ.)
  • "unprocessed oil": dầu thô, chưa tinh chế.

    • Unprocessed oil must be refined before it can be used as fuel. (Dầu chưa tinh chế phải được lọc trước khi có thể dùng làm nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprocessedness (danh từ): tình trạng chưa qua chế biến hoặc xử lý.

    • The unprocessedness of the raw data made it difficult to interpret. (Tình trạng chưa qua xử lý của dữ liệu thô khiến việc diễn giải trở nên khó khăn.)
  • Processed (tính từ): đã qua chế biến, xử lý (trái nghĩa với "unprocessed").

    • Processed foods often contain preservatives. (Thực phẩm đã qua chế biến thường chứa chất bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw: thô, chưa qua xử lý.
    • Raw vegetables are a good source of fiber. (Rau sống nguồn chất tốt.)
  • Crude: thô, sơ khai (thường dùng cho dầu mỏ hoặc khoáng sản).
    • Crude oil is an unprocessed natural resource. (Dầu thô một tài nguyên thiên nhiên chưa qua xử lý.)
  • Natural: tự nhiên, không bị can thiệp.
    • She uses natural, unprocessed ingredients in her skincare products. ( ấy sử dụng các thành phần tự nhiên, chưa qua chế biến trong sản phẩm chăm sóc da của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unprocessed", nhưng có thể dùng với động từ "leave" hoặc "keep" để diễn tả trạng thái: - Leave unprocessed: đểtrạng thái chưa qua xử lý. - It's better to leave the data unprocessed until we have the right tools. (Tốt hơn để dữ liệutrạng thái chưa xử lý cho đến khi chúng ta công cụ phù hợp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "unprocessed". Tuy nhiên, ý nghĩa của thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như "in its natural state" (ở trạng thái tự nhiên). - The wood was used in its natural, unprocessed state for the rustic furniture. (Gỗ được sử dụngtrạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý cho đồ nội thất mộc mạc.)