unproductively

unproductively

She spent the morning pacing unproductively around her office.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không hiệu quả, không sinh lợi: "unproductively" mô tả cách thức thực hiện một hành động không mang lại kết quả, lợi ích hoặc năng suất mong đợi.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành cả buổi sáng một cách không hiệu quả, lướt qua các trang mạng xã hội.)
  • (Nhóm đã làm việc một cách không hiệu quả họ thiếu mục tiêu rõ ràng.)
  • (Anh ấy đã đầu tiền của mình một cách không sinh lợi vào một doanh nghiệp thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unproductively": hành động một cách không hiệu quả, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.

    • If you continue to act unproductively, you will not meet your deadlines. (Nếu bạn tiếp tục hành động một cách không hiệu quả, bạn sẽ không đáp ứng được thời hạn.)
  • "to think unproductively": suy nghĩ theo hướng không mang lại kết quả tích cực.

    • He tends to think unproductively, focusing on problems rather than solutions. (Anh ấy xu hướng suy nghĩ một cách không hiệu quả, tập trung vào vấn đề hơn giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unproductive (tính từ): không hiệu quả, không sinh lợi.

    • This meeting was unproductive and wasted everyone's time. (Cuộc họp này không hiệu quả lãng phí thời gian của mọi người.)
  • Productively (trạng từ): một cách hiệu quả, sinh lợi (trái nghĩa).

    • She works productively when she has a clear plan. ( ấy làm việc hiệu quả khi kế hoạch rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineffectively: một cách không hiệu quả.

    • He managed the project ineffectively, leading to delays. (Anh ấy quản lý dự án một cách không hiệu quả, dẫn đến sự chậm trễ.)
  • Fruitlessly: một cách vô ích, không kết quả.

    • They searched fruitlessly for the lost keys. (Họ đã tìm kiếm một cách vô ích cho chìa khóa bị mất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "unproductively", nhưng có thể dùng với "to waste time" như một cách diễn đạt tương đương.)
    • He wasted time unproductively by daydreaming. (Anh ấy lãng phí thời gian một cách không hiệu quả bằng cách mơ mộng.)
Thành ngữ liên quan
  • To spin one's wheels: tốn thời gian công sức không đạt được tiến triển .
    • The committee was spinning its wheels unproductively for hours. (Ủy ban đã tốn thời gian công sức một cách không hiệu quả trong nhiều giờ.)