unprofitability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không sinh lời, tính không lợi nhuận: "unprofitability" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một hoạt động, doanh nghiệp hoặc khoản đầu không mang lại lợi nhuận, không lợi ích tài chính hoặc giá trị.
    • Tính vô ích, tính không lợi: Ngoài nghĩa tài chính, từ này còn dùng để chỉ những thứ không mang lại lợi ích, lợi thế hoặc kết quả tích cực.
dụ sử dụng
  • (Sự không sinh lời của công ty đã dẫn đến việc phá sản cuối cùng.)
  • (Các nhà đầu lo ngại về tính không sinh lời của dự án mới.)
  • (Tính không lợi nhuận của liên doanh đã rõ ràng ngay từ năm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic unprofitability": tình trạng không sinh lời kéo dài.
    • The industry faced chronic unprofitability due to rising costs. (Ngành công nghiệp phải đối mặt với tình trạng không sinh lời kéo dài do chi phí tăng cao.)
  • "structural unprofitability": tính không sinh lời mang tính cấu trúc, do bản chất của mô hình kinh doanh.
    • Analysts pointed to structural unprofitability in the retail sector. (Các nhà phân tích chỉ ra tính không sinh lời mang tính cấu trúc trong lĩnh vực bán lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprofitable (tính từ): không sinh lời, không lợi.
    • The unprofitable division was eventually sold off. (Bộ phận không sinh lời cuối cùng đã bị bán đi.)
  • Profitability (danh từ): tính sinh lời, khả năng sinh lợi (trái nghĩa).
    • Profitability is the key metric for any business. (Tính sinh lời chỉ số chính cho bất kỳ doanh nghiệp nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Lack of profitability: thiếu tính sinh lời.
    • The lack of profitability forced the company to restructure. (Việc thiếu tính sinh lời buộc công ty phải tái cấu trúc.)
  • Unproductiveness: tính không hiệu quả, không mang lại kết quả.
    • The unproductiveness of the investment was disappointing. (Tính không hiệu quả của khoản đầu thật đáng thất vọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unprofitability", nhưng có thể dùng:
    • Turn a profit: tạo ra lợi nhuận (trái nghĩa).
      • The business struggled to turn a profit for years. (Doanh nghiệp đã vật lộn để tạo ra lợi nhuận trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A dead loss: một thứ hoàn toàn vô ích, không mang lại lợi ích.
    • The venture was a dead loss from the start. (Liên doanh một thứ hoàn toàn vô ích ngay từ đầu.)
  • Not worth the candle: không đáng công sức bỏ ra.
    • Given the unprofitability, the project is not worth the candle. (Xét về tính không sinh lời, dự án không đáng công sức bỏ ra.)
unprofitability
The company's unprofitability led to its closure.