unpromised

unpromised

She remained unpromised and focused on her career.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được hứa hẹn, chưa cam kết: "unpromised" mô tả trạng thái không lời hứa hay cam kết nào được đưa ra, đặc biệt trong bối cảnh hôn nhân hoặc các mối quan hệ.
    • Không bị ràng buộc: Chỉ tình trạng tự do, chưa sự ràng buộc về mặt tình cảm hay hợp đồng.
dụ sử dụng
  • ( ấy tiếp tục gặp anh ta nhưng trên cơ sở chưa cam kết.)
  • (Mảnh đất vẫn chưa được hứa hẹn cho bất kỳ nhà phát triển nào.)
  • (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc hơn khi chưa bị ràng buộc tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unpromised": vẫn chưa cam kết.

    • Despite their long relationship, she chose to remain unpromised. (Mặc dù mối quan hệ dài lâu, ấy chọn vẫn chưa cam kết.)
  • "an unpromised state": trạng thái chưa cam kết.

    • Living in an unpromised state gave him the flexibility to travel. (Sống trong trạng thái chưa cam kết cho anh ấy sự linh hoạt để đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpromising (tính từ): không triển vọng, không hứa hẹn.

    • The weather looks unpromising for a picnic. (Thời tiết có vẻ không hứa hẹn cho một buổi ngoại.)
  • Promise (danh từ/động từ): lời hứa, hứa hẹn.

    • She broke her promise to call. ( ấy đã thất hứa khi không gọi điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncommitted: chưa cam kết, chưa ràng buộc.
  • Unengaged: chưa đính hôn, chưa tham gia.
  • Free: tự do, không bị ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpromised".
Thành ngữ liên quan
  • Footloose and fancy-free: tự do, không bị ràng buộc bởi tình cảm hay trách nhiệm.
    • After the divorce, he was footloose and fancy-free, completely unpromised to anyone. (Sau khi ly hôn, anh ấy tự do thoải mái, hoàn toàn không bị ràng buộc với ai.)