unpropitiously
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách không thuận lợi, một cách xui xẻo: "Unpropitiously" mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra trong điều kiện không may mắn, không có dấu hiệu tốt đẹp, hoặc dẫn đến kết quả không như mong đợi. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bất lợi hoặc vận rủi vào thời điểm xảy ra sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bắt đầu công việc mới một cách không thuận lợi vào ngày thứ Sáu ngày 13.)
- (Các cuộc đàm phán bắt đầu một cách không may mắn, khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.)
- (Thật không may, trời mưa to vào ngày tổ chức đám cưới ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to begin unpropitiously": bắt đầu trong bối cảnh xấu, thường dùng để chỉ một sự khởi đầu đầy khó khăn hoặc vận rủi.
- The project began unpropitiously when the lead investor withdrew. (Dự án bắt đầu một cách không thuận lợi khi nhà đầu tư chính rút lui.)
- "to end unpropitiously": kết thúc tồi tệ, không có kết quả tốt.
- The adventure ended unpropitiously with the team getting lost in the forest. (Cuộc phiêu lưu kết thúc một cách xui xẻo khi cả đội bị lạc trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpropitious (Tính từ): không thuận lợi, không may mắn.
- The unpropitious weather ruined our picnic plans. (Thời tiết không thuận lợi đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
- Propitious (Tính từ): thuận lợi, may mắn (trái nghĩa).
- A propitious sign appeared before the journey. (Một dấu hiệu may mắn xuất hiện trước chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Inauspiciously: một cách không may mắn, không có điềm lành.
- The year began inauspiciously with a series of accidents. (Năm bắt đầu một cách không may mắn với một loạt tai nạn.)
- Unluckily: một cách xui xẻo.
- Unluckily, the train was delayed for hours. (Thật xui xẻo, chuyến tàu bị trì hoãn nhiều giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpropitiously", nhưng có thể dùng kết hợp với các động từ như: - Start off unpropitiously: khởi đầu không thuận lợi. - The team started off unpropitiously, losing the first three games. (Đội bóng khởi đầu không thuận lợi, thua ba trận đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Get off on the wrong foot: khởi đầu tồi tệ, không suôn sẻ.
- He got off on the wrong foot with his new boss by arriving late. (Anh ấy đã khởi đầu không tốt với sếp mới vì đến muộn.)