unprotective

unprotective

A parent feels unprotective when they forget their child's safety helmet.

Định nghĩa

Tính từ: không khả năng hoặc không mang tính chất bảo vệ, không che chở, không phòng ngự.

dụ sử dụng
  • (Hàng rào không khả năng bảo vệ, cho phép động vật dễ dàng vào vườn.)
  • (Thái độ không bảo vệ của ấy đối với con cái khiến hàng xóm lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unprotective of someone/something": không bảo vệ ai/cái .

    • The government was criticized for being unprotective of the environment. (Chính phủ bị chỉ trích không bảo vệ môi trường.)
  • "unprotective measures": các biện pháp không tác dụng bảo vệ.

    • The unprotective measures against cyber attacks left the company vulnerable. (Các biện pháp không tác dụng bảo vệ trước các cuộc tấn công mạng khiến công ty dễ bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Protective (adj): tính bảo vệ, che chở. (Từ trái nghĩa)
  • Unprotect (v): không bảo vệ, hủy bảo vệ (thường dùng trong công nghệ thông tin).
  • Unprotected (adj): không được bảo vệ, dễ bị tổn thương.
Từ đồng nghĩa
  • Defenseless: không khả năng phòng thủ.
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương.
  • Exposed: bị phơi bày, không được che chở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unprotective".

Thành ngữ liên quan
  • Leave someone high and dry: bỏ mặc ai đó không được bảo vệ hoặc giúp đỡ.
    • The sudden withdrawal of funding left the project unprotective and unsupported. (Việc rút tài trợ đột ngột khiến dự án không được bảo vệ không được hỗ trợ.)