unprovocative

unprovocative

The speaker's unprovocative remarks calmed the tense audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khiêu khích, không gây kích động: "unprovocative" mô tả một điều đó không tính chất thách thức, không làm người khác tức giận, khó chịu hoặc phản ứng mạnh mẽ.
    • Không gây hấn, ôn hòa: Từ này thường dùng để chỉ hành vi, lời nói hoặc tình huống không mang tính xung đột, dễ chịu an toàn.
dụ sử dụng
  • (Những bình luận không khiêu khích của ấy đã giúp xoa dịu cuộc tranh luận căng thẳng.)
  • (Bức tranh được cố tình không khiêu khích, nhằm xoa dịu hơn gây sốc.)
  • (Anh ấy duy trì một tư thế không gây hấn trong suốt cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unprovocative": giữ thái độ không khiêu khích, không gây xung đột.

    • In diplomatic talks, it is crucial to remain unprovocative. (Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, việc giữ thái độ không khiêu khích rất quan trọng.)
  • "unprovocative behavior": hành vi ôn hòa, không gây hấn.

    • The teacher praised the students for their unprovocative behavior during the field trip. (Giáo viên khen ngợi học sinh hành vi ôn hòa của các em trong chuyến ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Provocative (tính từ): khiêu khích, gây kích động (trái nghĩa với "unprovocative").

    • His provocative remarks sparked a heated discussion. (Những nhận xét khiêu khích của anh ấy đã châm ngòi cho một cuộc thảo luận nảy lửa.)
  • Provocation (danh từ): sự khiêu khích, hành động kích động.

    • She responded calmly despite the provocation. ( ấy đáp lại một cách bình tĩnh mặc dù bị khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-provocative: không khiêu khích.
  • Inoffensive: không xúc phạm, dễ chịu.
  • Peaceful: hòa bình, yên ả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "unprovocative".)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a low profile: giữ thái độ khiêm tốn, tránh gây chú ý hoặc xung đột.
    • He decided to keep a low profile and remain unprovocative during the meeting. (Anh ấy quyết định giữ thái độ khiêm tốn không khiêu khích trong suốt cuộc họp.)