unprovoking
Định nghĩa
Tính từ: Không gây kích động, không gây khiêu khích, không làm ai tức giận hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng điệu của anh ấy bình tĩnh và không gây kích động, vì vậy không ai cảm thấy bị xúc phạm.)
- (Hành vi của con chó không gây khiêu khích, nằm yên lặng trong góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unprovoking remark": nhận xét không gây tranh cãi.
- She made an unprovoking remark to avoid any arguments. (Cô ấy đưa ra một nhận xét không gây kích động để tránh mọi tranh luận.)
"unprovoking appearance": vẻ ngoài không đe dọa.
- His unprovoking appearance made him seem approachable. (Vẻ ngoài không gây khiêu khích của anh ấy khiến anh ta có vẻ dễ gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Provoking (tính từ): gây kích động, khiêu khích.
- Her provoking words sparked a heated debate. (Những lời nói gây kích động của cô ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận nảy lửa.)
- Unprovoked (tính từ): không bị khiêu khích, vô cớ.
- The attack was unprovoked and shocking. (Cuộc tấn công là vô cớ và gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Inoffensive: không gây khó chịu, vô hại.
- His joke was inoffensive and everyone laughed. (Câu chuyện cười của anh ấy vô hại và mọi người đều cười.)
- Non-confrontational: không đối đầu, hòa nhã.
- She prefers a non-confrontational approach to disagreements. (Cô ấy thích cách tiếp cận không đối đầu với những bất đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "unprovoking", nhưng có thể dùng: - Keep the peace: giữ hòa khí. - He spoke in an unprovoking manner to keep the peace. (Anh ấy nói chuyện theo cách không gây kích động để giữ hòa khí.)
Thành ngữ liên quan
- Let sleeping dogs lie: đừng gây chuyện, đừng khơi lại chuyện cũ.
- His unprovoking silence was a way of letting sleeping dogs lie. (Sự im lặng không gây kích động của anh ấy là một cách để không khơi lại chuyện cũ.)