unpublishable

unpublishable

The editor set aside the unpublishable manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xuất bản được: "unpublishable" mô tả một tác phẩm (như sách, bài báo, bài thơ) không phù hợp hoặc không đủ tiêu chuẩn để được xuất bản lý do nội dung, chất lượng, hoặc quy định pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript was considered unpublishable due to its controversial political views. (Bản thảo bị coi không thể xuất bản được quan điểm chính trị gây tranh cãi của .)
    • Her first novel was so poorly written that it was deemed unpublishable by every publisher. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ấy viết tệ đến mức bị mọi nhà xuất bản đánh giá không thể xuất bản được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unpublishable material": tài liệu không thể xuất bản, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc biên tập.

    • The editor rejected the article, calling it unpublishable material for its libelous content. (Biên tập viên từ chối bài báo, gọi đó tài liệu không thể xuất bản nội dung phỉ báng.)
  • "Unpublishable quality": chất lượng không đạt chuẩn xuất bản.

    • Despite the author's fame, the latest draft was of unpublishable quality. ( tác giả nổi tiếng, bản thảo mới nhất chất lượng không thể xuất bản được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpublishable (adj): dạng phủ định của "publishable" (có thể xuất bản được).
  • Publishable (adj): có thể xuất bản được.
    • The revised version is finally publishable. (Bản sửa đổi cuối cùng đã có thể xuất bản được.)
  • Unpublished (adj): chưa được xuất bản (không đồng nghĩa với "unpublishable" "unpublished" chỉ trạng thái chưa xuất bản, còn "unpublishable" chỉ khả năng không thể xuất bản).
    • He has many unpublished poems. (Anh ấy nhiều bài thơ chưa được xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineditable: không thể chỉnh sửa để xuất bản (ít dùng).
  • Unprintable: không thể in được (thường dùng cho nội dung tục tĩu hoặc xúc phạm).
    • The comedian's jokes were unprintable. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài không thể in được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unpublishable", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Deem unpublishable: đánh giá không thể xuất bản.
      • The committee deemed the report unpublishable. (Ủy ban đánh giá báo cáo không thể xuất bản được.)
Thành ngữ liên quan
  • Fit to print: đủ tiêu chuẩn để in (trái nghĩa với "unpublishable").
    • The scandal was not fit to print in a family newspaper. (Vụ bê bối không đủ tiêu chuẩn để in trên một tờ báo gia đình.)