unquestionability
Định nghĩa
Danh từ: - Tính không thể nghi ngờ, tính không thể bàn cãi: "unquestionability" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều gì đó hoàn toàn chắc chắn, không gây ra bất kỳ sự nghi ngờ, thắc mắc hay tranh luận nào. Nó thường được dùng để mô tả sự thật, bằng chứng, hoặc thẩm quyền tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không thể nghi ngờ của bằng chứng khoa học đã khiến phán quyết của tòa án trở nên cuối cùng.)
- (Quyền uy của bà trong lĩnh vực này được chấp nhận với tính không thể bàn cãi đến mức không ai dám thách thức kết luận của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with unquestionability": với một mức độ chắc chắn tuyệt đối, không thể tranh cãi.
- The historical account was presented with unquestionability, leaving no room for alternative interpretations. (Bản tường thuật lịch sử được trình bày với tính không thể nghi ngờ, không để lại chỗ cho những cách giải thích khác.)
"to assert unquestionability": khẳng định tính không thể bàn cãi của một điều gì đó.
- The philosopher sought to assert the unquestionability of moral truths through rigorous logic. (Nhà triết học tìm cách khẳng định tính không thể bàn cãi của các chân lý đạo đức thông qua logic chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Unquestionable (tính từ): không thể nghi ngờ, không thể bàn cãi.
- The evidence is unquestionable. (Bằng chứng là không thể nghi ngờ.)
Unquestionably (trạng từ): một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- She is unquestionably the best candidate for the job. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Indisputability: tính không thể tranh cãi.
- Incontestability: tính không thể phản bác.
- Certainty: sự chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unquestionability". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
- To be beyond question: vượt ra ngoài sự nghi ngờ.
- His loyalty is beyond question. (Lòng trung thành của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond a shadow of a doubt: chắc chắn đến mức không còn một chút nghi ngờ nào.
- The DNA evidence proved his guilt beyond a shadow of a doubt. (Bằng chứng ADN đã chứng minh tội lỗi của anh ta một cách chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa.)