unquestioningly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không đặt câu hỏi, không nghi ngờ, hoặc không thắc mắc. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự chấp nhận hoàn toàn, không có sự hoài nghi hay phản biện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đi theo người lãnh đạo của mình một cách không đặt câu hỏi.)
- (Cô ấy chấp nhận hướng dẫn một cách không nghi ngờ, cho rằng chúng là đúng.)
- (Những người lính tuân theo mệnh lệnh một cách không thắc mắc, không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To trust unquestioningly": tin tưởng một cách tuyệt đối, không cần bằng chứng.
- The child trusted his parents unquestioningly. (Đứa trẻ tin tưởng cha mẹ mình một cách tuyệt đối.)
- "To accept unquestioningly": chấp nhận mà không xem xét hay phản biện.
- Many people accept social norms unquestioningly. (Nhiều người chấp nhận các chuẩn mực xã hội một cách không thắc mắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Unquestioning (tính từ): không đặt câu hỏi, không nghi ngờ.
- His unquestioning loyalty was admirable. (Lòng trung thành không nghi ngờ của anh ta thật đáng ngưỡng mộ.)
- Questioningly (trạng từ): một cách đặt câu hỏi, tỏ ra nghi ngờ (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Blindly: một cách mù quáng, không nhìn thấy sự thật.
- He blindly followed the crowd. (Anh ta mù quáng đi theo đám đông.)
- Implicitly: một cách ngầm hiểu, hoàn toàn tin tưởng mà không cần nói ra.
- She trusted him implicitly. (Cô ấy tin tưởng anh ta một cách hoàn toàn.)
- Uncritically: một cách không phê phán, không đánh giá.
- They accepted the news uncritically. (Họ chấp nhận tin tức một cách không phê phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go along with: đồng ý hoặc chấp nhận mà không phản đối.
- He went along with the plan unquestioningly. (Anh ta đồng ý với kế hoạch một cách không thắc mắc.)
- Fall in line: tuân theo, làm theo mà không hỏi han.
- The team fell in line with the new rules unquestioningly. (Đội ngũ tuân theo các quy tắc mới một cách không đặt câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Take something at face value: chấp nhận điều gì đó đúng như bề ngoài, không nghi ngờ.
- She took his promises at face value unquestioningly. (Cô ấy chấp nhận lời hứa của anh ta như thật một cách không nghi ngờ.)
- Follow like sheep: đi theo một cách mù quáng, như đàn cừu.
- The followers followed their leader like sheep, unquestioningly. (Những người theo sau đi theo lãnh đạo của họ như đàn cừu, một cách không thắc mắc.)