unquietly

unquietly

She paced unquietly in the waiting room.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không yên tĩnh, với sự kích động hoặc xáo trộn. Từ này mô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong bầu không khí bất ổn, hỗn loạn hoặc lo lắng.

dụ sử dụng
  • (Đám đông di chuyển một cách không yên tĩnh qua các con phố, la hét xô đẩy.)
  • ( ấy ngủ một cách không yên tĩnh, trằn trọc suốt đêm.)
  • (Các cuộc đàm phán kết thúc một cách không yên tĩnh, với cả hai bên bỏ đi trong sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave unquietly": cư xử một cách bất ổn, gây rối.
    • The children behaved unquietly during the ceremony, fidgeting and whispering. (Những đứa trẻ cư xử một cách bất ổn trong buổi lễ, ngọ nguậy thì thầm.)
  • "to speak unquietly": nói một cách kích động, không bình tĩnh.
    • He spoke unquietly, his voice trembling with emotion. (Anh ấy nói một cách kích động, giọng run lên xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unquiet (adj): không yên tĩnh, bất ổn.
    • The unquiet sea crashed against the cliffs. (Biển cả bất ổn đập vào những vách đá.)
  • Unquietness (n): sự không yên tĩnh, trạng thái bất ổn.
    • The unquietness of the crowd was palpable. (Sự bất ổn của đám đông có thể cảm nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Restlessly: một cách bồn chồn, không yên.
  • Turbulently: một cách hỗn loạn, xáo trộn.
  • Agitatedly: một cách kích động, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "unquietly", nhưng có thể kết hợp với động từ chính như "move unquietly" (di chuyển không yên tĩnh) hoặc "speak unquietly" (nói không yên tĩnh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp sử dụng "unquietly", nhưng có thể liên hệ đến thành ngữ "in a state of unrest" (trong trạng thái bất ổn) để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Từ gần giống