unraised

unraised

Unleavened bread is unraised and flat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được làm nở, không men: "unraised" mô tả bánh mì hoặc các loại bột nhào không được làm nở bằng men hoặc chất tạo nở, dẫn đến kết cấu đặc, chắc, không xốp.
    • Không được nâng lên, không được đưa lên cao: Trong nghĩa đen, "unraised" có thể chỉ vật đó không được nâng lên khỏi mặt đất hoặc vị trí ban đầu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (bánh mì):
    • Unraised bread is often simply flour mixed with water. (Bánh mì không nở thường chỉ đơn giản bột trộn với nước.)
    • She prefers unraised flatbreads like tortillas or pita. ( ấy thích các loại bánh mì dẹt không nở như bánh tortilla hay pita.)
  • Nghĩa 2 (vật ):
    • The flag remained unraised during the ceremony. (Lá cờ vẫn không được kéo lên trong suốt buổi lễ.)
    • The unraised platform was still on the ground. (Bệ không được nâng lên vẫn nằm trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unraised dough": bột nhào chưa đượcnở.
    • The recipe calls for unraised dough to create a dense texture. (Công thức yêu cầu bột nhào chưa nở để tạo kết cấu đặc.)
  • "unraised land": đất chưa được san lấp hoặc nâng cao.
    • The unraised land was prone to flooding. (Vùng đất chưa được nâng cao dễ bị ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unraised (adj): dạng phủ định của "raised" (được nâng lên, được làm nở).
  • Unleavened (adj): không men, không chất tạo nở (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc ẩm thực, đồng nghĩa với "unraised" trong nghĩa bánh mì).
    • Matzah is an unleavened bread eaten during Passover. (Bánh matzah bánh mì không men ăn trong lễ Vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Unleavened: không men (chỉ bánh mì).
  • Flatbread: bánh mì dẹt (một loại bánh thường không nở).
  • Dense: đặc, chắc (mô tả kết cấu của bánh mì không nở).
  • Unlifted: không được nâng lên (nghĩa vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "unraised", nhưng có thể kết hợp:
    • Leave unraised: để không nâng lên, để không làm nở.
      • The baker left the dough unraised to make crackers. (Người thợ làm bánh để bột không nở để làm bánh quy giòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Unraised bread: bánh mì không men — thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo như một biểu tượng của sự khiêm tốn hoặc khó khăn.
    • In some cultures, unraised bread symbolizes hardship. (Trong một số nền văn hóa, bánh mì không men tượng trưng cho khó khăn.)