unranked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được xếp hạng, không có thứ bậc: "unranked" mô tả một người, vật, hoặc tổ chức không được đặt vào một vị trí cụ thể trong một hệ thống phân loại, thứ tự, hoặc bảng xếp hạng. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng thứ hạng thay vì vị trí thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học này hiện không được xếp hạng trong cuộc khảo sát quốc gia.)
- (Sự nghiệp quần vợt của cô ấy không có thứ hạng, nhưng cô ấy vẫn thích chơi vì vui.)
- (Tệp tin chứa dữ liệu không được xếp hạng cần được sắp xếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unranked list": danh sách không có thứ tự ưu tiên.
- We will produce an unranked list of candidates for the committee to review. (Chúng tôi sẽ tạo một danh sách không xếp hạng các ứng viên để ủy ban xem xét.)
"unranked player": người chơi không có thứ hạng (trong thể thao hoặc trò chơi).
- The unranked player surprisingly defeated the top seed. (Người chơi không có thứ hạng đã bất ngờ đánh bại hạt giống số một.)
Biến thể và từ gần giống
- Rank (v): xếp hạng.
- The committee will rank the applicants based on their scores. (Ủy ban sẽ xếp hạng các ứng viên dựa trên điểm số của họ.)
- Ranked (adj): được xếp hạng.
- She is a ranked chess master. (Cô ấy là một kiện tướng cờ vua có thứ hạng.)
- Ranking (n): bảng xếp hạng.
- The ranking shows the top 10 universities. (Bảng xếp hạng cho thấy 10 trường đại học hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Unclassified: không được phân loại.
- The documents are unclassified and available to the public. (Các tài liệu không được phân loại và có sẵn cho công chúng.)
- Unordered: không có thứ tự.
- The list is unordered; you can add items in any sequence. (Danh sách không có thứ tự; bạn có thể thêm mục theo bất kỳ thứ tự nào.)
- Unhierarchical: không có thứ bậc.
- The organization is unhierarchical, allowing equal input from all members. (Tổ chức không có thứ bậc, cho phép mọi thành viên có ý kiến ngang nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rank out: bị loại khỏi bảng xếp hạng.
- After losing three matches in a row, he was ranked out of the tournament. (Sau khi thua ba trận liên tiếp, anh ấy bị loại khỏi giải đấu.)
- Rank up: thăng hạng.
- She managed to rank up in the online game after many hours of play. (Cô ấy đã thăng hạng trong trò chơi trực tuyến sau nhiều giờ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Without rank or file: không có thứ bậc hay hàng ngũ.
- The group operates without rank or file, making decisions collectively. (Nhóm hoạt động không có thứ bậc hay hàng ngũ, đưa ra quyết định tập thể.)