unratable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chịu thuế tài sản địa phương: "unratable" dùng để chỉ một tài sản (bất động sản) không bị đánh thuế dựa trên giá trị do chính quyền địa phương ước tính. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh luật thuế hoặc quản lý đô thị.
- Không thể đánh giá hoặc xếp hạng: Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, "unratable" còn có nghĩa là không thể đánh giá, xếp loại hoặc cho điểm một cách khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government declared the church building unratable due to its religious status. (Chính quyền tuyên bố tòa nhà nhà thờ không chịu thuế tài sản do tình trạng tôn giáo của nó.)
- Many charitable organizations own unratable properties in this district. (Nhiều tổ chức từ thiện sở hữu các bất động sản không chịu thuế trong khu vực này.)
- The land was considered unratable because it was used for public parks. (Mảnh đất được coi là không chịu thuế vì nó được sử dụng làm công viên công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unratable properties": cụm từ phổ biến trong lĩnh vực bất động sản và thuế, chỉ các tài sản được miễn thuế địa phương.
- Unratable properties often include schools, hospitals, and places of worship. (Các bất động sản không chịu thuế thường bao gồm trường học, bệnh viện và nơi thờ tự.)
"to be deemed unratable": được coi là không chịu thuế.
- The museum was deemed unratable because it is a non-profit institution. (Bảo tàng được coi là không chịu thuế vì nó là một tổ chức phi lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratable (tính từ): có thể đánh giá thuế, chịu thuế (trái nghĩa với "unratable").
- All commercial buildings in the area are ratable. (Tất cả các tòa nhà thương mại trong khu vực đều chịu thuế.)
- Rating (danh từ): sự đánh giá, xếp hạng (thuế hoặc chất lượng).
- The rating of the property was based on its market value. (Việc đánh giá thuế của bất động sản dựa trên giá trị thị trường của nó.)
- Unrated (tính từ): không được xếp hạng (không đồng nghĩa hoàn toàn với "unratable").
- The movie is unrated, meaning it has not been classified by the board. (Bộ phim chưa được xếp hạng, nghĩa là nó chưa được phân loại bởi hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Tax-exempt: được miễn thuế (thường dùng trong bối cảnh thuế thu nhập hoặc thuế tài sản).
- Non-taxable: không chịu thuế (tương tự "tax-exempt" nhưng rộng hơn).
- Exempt from assessment: được miễn đánh giá thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "unratable" là tính từ, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to be exempt from rating" (được miễn đánh giá thuế) như một cách diễn đạt tương đương.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Vì "unratable" là thuật ngữ chuyên ngành (thuế và luật), nó không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "not subject to tax" (không chịu thuế) để hiểu rõ hơn về ý nghĩa.