unraveler
Định nghĩa
Danh từ:
- Người gỡ rối, người tháo gỡ: "unraveler" chỉ một người có khả năng hoặc nhiệm vụ làm sáng tỏ, giải quyết những tình huống phức tạp, rối rắm, hoặc tháo gỡ các mối liên kết chằng chịt. Từ này mang nghĩa ẩn dụ, thường dùng để chỉ người giải quyết vấn đề hoặc làm rõ một bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử là một người gỡ rối tài ba trong những vụ bí ẩn phức tạp.)
- (Là một người tháo gỡ các mối quan hệ rối rắm, cô ấy đã giúp nhiều cặp đôi tìm thấy sự rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unraveler of secrets": người khám phá bí mật, làm sáng tỏ những điều ẩn giấu.
- He was known as the unraveler of secrets in the ancient texts. (Ông ấy được biết đến như người khám phá bí mật trong các văn bản cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unravel (động từ): tháo gỡ, làm sáng tỏ.
- She managed to unravel the mystery. (Cô ấy đã xoay sở để làm sáng tỏ bí ẩn.)
- Unraveling (danh từ/động từ hiện tại phân từ): quá trình tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ.
- The unraveling of the plot took hours. (Việc tháo gỡ cốt truyện mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Solver: người giải quyết vấn đề.
- Untangler: người gỡ rối (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như sợi dây hoặc vấn đề).
- Decipherer: người giải mã, làm sáng tỏ (thường dùng trong văn bản hoặc mật mã).
Thành ngữ liên quan
- To unravel a knot: tháo gỡ một nút thắt (nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ giải quyết vấn đề phức tạp).
- It took a skilled unraveler to unravel the knot of bureaucracy. (Cần một người gỡ rối lành nghề để tháo gỡ nút thắt hành chính.)
