unraveller

Định nghĩa

Danh từ:
- Người gỡ rối, người tháo gỡ: "unraveller" chỉ một người khả năng hoặc nhiệm vụ làm sáng tỏ, giải quyết những vấn đề phức tạp, rối rắm, hoặc tháo gỡ các mối liên kết khó hiểu.
- Người khám phá sự thật: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "unraveller" còn dùng để chỉ người điều tra, làm những bí ẩn hoặc sự thật bị che giấu.

dụ sử dụng
  • (Thám tử một người gỡ rối tài ba trong các vụ án hình sự phức tạp.)
  • ( một người giải mã các văn bản cổ, ấy có thể đọc được những bản thảo khó hiểu nhất.)
  • (Nhà khoa học đóng vai trò người tháo gỡ những bí ẩn của vật lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unraveller of mysteries": người giải mã những điều bí ẩn.
    • She is known as the unraveller of mysteries in the literary world. ( ấy được biết đến như người giải mã những bí ẩn trong giới văn học.)
  • "to be an unraveller of tangled threads": người tháo gỡ những sợi dây rối (thường dùng ẩn dụ).
    • In diplomacy, he was an unraveller of tangled threads between nations. (Trong ngoại giao, ông người tháo gỡ những mối quan hệ rối rắm giữa các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Unravel (động từ): tháo gỡ, làm sáng tỏ.
    • She tried to unravel the knot in the rope. ( ấy cố gắng tháo nút thắt trên sợi dây.)
  • Unravelling (danh từ): quá trình tháo gỡ hoặc làm sáng tỏ.
    • The unravelling of the conspiracy took months. (Việc làm sáng tỏ âm mưu đã mất nhiều tháng.)
  • Raveller (danh từ): người làm rối hoặc người tháo gỡ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Resolver: người giải quyết vấn đề.
    • He is a resolver of conflicts. (Anh ấy người giải quyết xung đột.)
  • Decoder: người giải mã.
    • The decoder worked tirelessly to understand the encrypted message. (Người giải mã làm việc không mệt mỏi để hiểu thông điệp đã mã hóa.)
  • Untangler: người tháo gỡ (thường dùng trong ngữ cảnh vật ).
    • The untangler of wires fixed the electrical system. (Người tháo gỡ dây điện đã sửa hệ thống điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "unraveller", nhưng động từ gốc "unravel" có thể kết hợp với giới từ:
- Unravel from: tháo gỡ khỏi.
- She unraveled the thread from the spool. ( ấy tháo sợi chỉ khỏi ống cuộn.)
- Unravel into: làm sáng tỏ thành.
- The mystery unraveled into a simple explanation. (Bí ẩn được làm sáng tỏ thành một lời giải thích đơn giản.)

Thành ngữ liên quan
  • To unravel a tangled web: tháo gỡ một mạng lưới rối rắm (thường chỉ âm mưu hoặc lời nói dối).
    • The journalist unraveled a tangled web of corruption. (Nhà báo đã tháo gỡ một mạng lưới tham nhũng rối rắm.)
  • To unravel the truth: làm sáng tỏ sự thật.
    • Only a careful investigation can unravel the truth. (Chỉ một cuộc điều tra cẩn thận mới có thể làm sáng tỏ sự thật.)
unraveller
The unraveller patiently untangles the knotted yarn.