unreached

unreached

The hikers gazed at the unreached mountain peak.

Định nghĩa

Tính từ: không thể tiếp cận, không thể đạt đến, nằm ngoài tầm với.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng không thể tiếp cận được bằng đường bộ hiện đại.)
  • (Nhiều vùng xa xôi vẫn không được tiếp cận bởi dịch vụ y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreached" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả những nơi hoặc nhóm người chưa được tiếp cận bởi một điều đó (dịch vụ, công nghệ, thông tin).
    • The unreached peoples of the rainforest have no contact with the outside world. (Các dân tộc chưa được tiếp cận trong rừng mưa nhiệt đới không liên lạc với thế giới bên ngoài.)
  • "unreached" cũng có thể dùng để chỉ mục tiêu chưa đạt được (ít phổ biến hơn).
    • The sales target remains unreached this quarter. (Mục tiêu doanh số vẫn chưa đạt được trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreachable (adj): không thể chạm tới, không thể liên lạc được.
    • The phone line is unreachable. (Đường dây điện thoại không thể liên lạc được.)
  • Reach (v): với tới, tiếp cận.
    • We cannot reach the summit. (Chúng tôi không thể với tới đỉnh núi.)
  • Reached (adj): đã được tiếp cận, đã đạt tới.
    • The agreed terms were reached. (Các điều khoản đã thỏa thuận đã được đạt tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: không thể tiếp cận.
    • The cave is inaccessible without climbing gear. (Hang động không thể tiếp cận nếu không dụng cụ leo núi.)
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
    • The remote island is rarely visited. (Hòn đảo xa xôi hiếm khi được ghé thăm.)
  • Unapproachable: không thể đến gần.
    • The unapproachable cliff discouraged climbers. (Vách đá không thể đến gần đã làm nản lòng những người leo núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach out: liên lạc, tiếp cận ai đó.
    • The charity reaches out to unreached communities. (Tổ chức từ thiện tiếp cận các cộng đồng chưa được tiếp cận.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of reach: ngoài tầm với.
    • The unreached stars are out of reach for now. (Những ngôi sao không thể tiếp cận hiện đang ngoài tầm với.)