unrealism
Định nghĩa
Danh từ: - Tính không hiện thực, sự phi hiện thực: "unrealism" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự biểu hiện, mô tả, hoặc ý tưởng không có tham chiếu đến các đối tượng cụ thể hoặc ví dụ thực tế. Nó thường được dùng để chỉ những thứ mang tính trừu tượng, lý tưởng hóa, hoặc không dựa trên thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh bị chỉ trích vì tính phi hiện thực của nó, vì nó mô tả một thế giới không có bất kỳ đối tượng nào có thể nhận dạng được.)
- (Tính không hiện thực của tác giả trong việc mô tả xã hội tương lai khiến cuốn tiểu thuyết có cảm giác giống một câu chuyện tưởng tượng hơn là khoa học viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
unrealism in art: thuật ngữ dùng để chỉ các phong trào nghệ thuật như chủ nghĩa siêu thực (surrealism) hoặc trừu tượng (abstract art), nơi các hình ảnh không có tham chiếu trực tiếp đến thế giới thực.
- The surrealist movement embraced unrealism as a way to explore the subconscious. (Phong trào siêu thực đã chấp nhận tính phi hiện thực như một cách để khám phá tiềm thức.)
unrealism in philosophy: chỉ các lý thuyết hoặc quan điểm cho rằng thực tại không thể được nhận thức một cách khách quan, hoặc rằng thế giới vật chất chỉ là ảo ảnh.
- Philosophers like Berkeley argued for a form of unrealism, claiming that objects only exist when perceived. (Các triết gia như Berkeley đã tranh luận về một hình thức phi hiện thực, cho rằng các đối tượng chỉ tồn tại khi được nhận thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrealistic (tính từ): không thực tế, không khả thi.
- His expectations were completely unrealistic. (Kỳ vọng của anh ta hoàn toàn không thực tế.)
- Unrealistically (trạng từ): một cách không thực tế.
- She unrealistically believed she could finish the project in one day. (Cô ấy tin một cách không thực tế rằng mình có thể hoàn thành dự án trong một ngày.)
- Realism (danh từ): chủ nghĩa hiện thực, tính hiện thực (trái nghĩa với unrealism).
Từ đồng nghĩa
- Idealism: chủ nghĩa duy tâm, thường nhấn mạnh vào các giá trị lý tưởng hơn là thực tế.
- Abstraction: sự trừu tượng hóa, không có tham chiếu cụ thể.
- Fantasy: sự tưởng tượng, không dựa trên thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unrealism", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to portray":
- The film portrays an unrealism that captivates the audience. (Bộ phim thể hiện một tính phi hiện thực thu hút khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- Living in a dream world: sống trong thế giới mơ, ám chỉ sự thiếu thực tế.
- If you think you can pass the exam without studying, you're living in a dream world—a clear case of unrealism. (Nếu bạn nghĩ mình có thể vượt qua kỳ thi mà không học, bạn đang sống trong thế giới mơ—một trường hợp rõ ràng của tính phi hiện thực.)
