unreasonably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách phi lý, không hợp lý: "unreasonably" chỉ hành động hoặc suy nghĩ vượt quá giới hạn của lẽ thường hoặc lý trí, không dựa trên cơ sở hợp lý.
- Quá mức, thái quá: "unreasonably" cũng được dùng để mô tả mức độ vượt quá sự chấp nhận hoặc mong đợi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của anh ấy cao một cách phi lý.)
- (Cô ấy đã phản ứng một cách phi lý khi biết mình đã thất bại.)
- (Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền đặt cọc quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave unreasonably": cư xử không hợp lý.
- The customer behaved unreasonably by shouting at the staff. (Khách hàng đã cư xử không hợp lý khi la hét vào nhân viên.)
"unreasonably optimistic": lạc quan thái quá.
- She was unreasonably optimistic about the project's success. (Cô ấy lạc quan thái quá về sự thành công của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Unreasonable (tính từ): phi lý, không hợp lý.
- It is unreasonable to expect perfection from everyone. (Thật phi lý khi mong đợi sự hoàn hảo từ mọi người.)
Reasonably (trạng từ): một cách hợp lý (trái nghĩa).
- He behaved reasonably in a difficult situation. (Anh ấy đã cư xử hợp lý trong một tình huống khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
Irrationally: một cách phi lý trí.
- She acted irrationally out of fear. (Cô ấy hành động phi lý trí vì sợ hãi.)
Excessively: quá mức, thái quá.
- The fees were excessively high. (Các khoản phí quá mức cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unreasonably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "behave", "demand".
Thành ngữ liên quan
beyond reason: vượt quá lẽ thường.
- His demands were beyond reason. (Yêu cầu của anh ấy vượt quá lẽ thường.)
out of all proportion: không cân xứng, thái quá.
- She blew the minor issue out of all proportion. (Cô ấy đã thổi phồng vấn đề nhỏ lên quá mức.)