unreasoningly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thiếu lý trí, không suy nghĩ: "unreasoningly" mô tả hành động được thực hiện dựa trên cảm xúc hoặc bản năng, không có sự suy xét hay lý luận logic.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phản ứng một cách thiếu lý trí trước lời chỉ trích, la hét mà không suy nghĩ.)
- (Anh ta đi theo đám đông một cách không suy nghĩ, phớt lờ mọi lời cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act unreasoningly": hành động một cách bản năng, không kiểm soát.
- The dog lunged unreasoningly at the stranger. (Con chó lao vào người lạ một cách bản năng.)
"to believe unreasoningly": tin tưởng một cách mù quáng, không có bằng chứng.
- Many people unreasoningly accept rumors without verification. (Nhiều người tin tưởng một cách mù quáng vào tin đồn mà không kiểm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Unreasoning (tính từ): thiếu lý trí, không suy nghĩ.
- an unreasoning fear (một nỗi sợ thiếu lý trí)
Unreason (dan từ): sự phi lý, sự thiếu lý trí.
- The unreason of his decision was clear to everyone. (Sự phi lý trong quyết định của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Irrational: phi lý, không hợp lý.
- Instinctively: một cách bản năng.
- Blindly: một cách mù quáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "unreasoningly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act unreasoningly" hoặc "react unreasoningly".
Thành ngữ liên quan
- "Without rhyme or reason": không có lý do, vô lý.
- His actions were unreasoningly without rhyme or reason. (Hành động của anh ta một cách vô lý, không có lý do.)