unreassuring
Định nghĩa
Tính từ: Unreassuring là một tính từ dùng để mô tả điều gì đó không mang lại sự yên tâm, trấn an; có xu hướng gây lo lắng hoặc bất an.
Từ này là dạng phủ định của reassuring (làm yên lòng, trấn an). Khi một điều gì đó là unreassuring, nó không giúp bạn cảm thấy an toàn hoặc chắc chắn; thay vào đó, nó khiến bạn nghi ngờ, sợ hãi hoặc bối rối.
Ví dụ sử dụng
- (Biểu cảm của bác sĩ thật không trấn an; ông ấy cau mày khi đọc kết quả xét nghiệm.)
- (Sự im lặng không yên tâm của cô ấy khiến tôi nghĩ rằng cô ấy đang giấu điều gì đó khủng khiếp.)
- (Tin tức về cơn bão thật không trấn an; nó dự báo những cơn gió còn mạnh hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something unreassuring": nhận thấy điều gì đó không đáng tin cậy hoặc gây lo ngại.
- I found his vague promises very unreassuring. (Tôi thấy những lời hứa mơ hồ của anh ta rất không yên tâm.)
"unreassuring tone/gesture": giọng nói/cử chỉ không có tác dụng trấn an.
- Her unreassuring tone only increased my anxiety. (Giọng nói không trấn an của cô ấy chỉ làm tăng thêm sự lo lắng của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Reassuring (adj): làm yên lòng, trấn an (trái nghĩa trực tiếp).
- A reassuring smile can calm a nervous child. (Một nụ cười trấn an có thể làm dịu một đứa trẻ lo lắng.)
- Unreassuringly (adv): một cách không trấn an.
- He smiled unreassuringly, making me doubt his sincerity. (Anh ấy mỉm cười một cách không trấn an, khiến tôi nghi ngờ sự chân thành của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Disquieting: gây bồn chồn, lo lắng.
- The disquieting news spread quickly. (Tin tức gây bồn chồn lan nhanh chóng.)
- Alarming: đáng báo động, gây hoảng sợ.
- The rate of deforestation is alarming. (Tốc độ phá rừng thật đáng báo động.)
- Worrying: đáng lo ngại.
- His worrying behavior needs attention. (Hành vi đáng lo ngại của anh ấy cần được chú ý.)
Thành ngữ liên quan
To give someone no reassurance: không mang lại sự trấn an nào cho ai.
- Her vague answers gave me no reassurance. (Những câu trả lời mơ hồ của cô ấy không mang lại cho tôi chút trấn an nào.)
To feel unreassured: cảm thấy không được trấn an.
- After the meeting, I felt completely unreassured about the project's future. (Sau cuộc họp, tôi hoàn toàn cảm thấy không được trấn an về tương lai của dự án.)