unreceptive

unreceptive

The teacher found the student unreceptive to the new lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiếp thu, không dễ tiếp nhận: "unreceptive" mô tả trạng thái hoặc thái độ của một người không sẵn lòng hoặc không khả năng tiếp nhận ý kiến, lời khuyên, thông tin, hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
    • Không đón nhận, không hoan nghênh: Từ này cũng dùng để chỉ một đối tượng hoặc môi trường không phản ứng tích cực đối với điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was unreceptive to any new ideas during the meeting. ( ấy không tiếp thu bất kỳ ý tưởng mới nào trong cuộc họp.)
    • The audience remained unreceptive to the speaker's arguments. (Khán giả vẫn không đón nhận các lập luận của diễn giả.)
    • His mind is unreceptive to criticism. (Tâm trí anh ấy không tiếp thu lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreceptive to something": không tiếp thu đối với điều đó.
    • The committee was unreceptive to the proposal for change. (Ủy ban không tiếp thu đề xuất thay đổi.)
  • "remain unreceptive": vẫn không đón nhận.
    • Despite the evidence, he remained unreceptive to the facts. (Mặc dù bằng chứng, anh ta vẫn không tiếp thu sự thật.)
  • "unreceptive attitude": thái độ không tiếp thu.
    • Her unreceptive attitude made it difficult to have a productive discussion. (Thái độ không tiếp thu của ấy khiến việc một cuộc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Receptive (tính từ): dễ tiếp thu, dễ đón nhận. (Trái nghĩa với unreceptive.)
  • Receptively (trạng từ): một cách dễ tiếp thu.
  • Receptiveness (danh từ): khả năng tiếp thu.
  • Unreceptiveness (danh từ): sự không tiếp thu.
Từ đồng nghĩa
  • Closed-minded: đầu óc hẹp hòi, không cởi mở.
  • Resistant: chống lại, không chịu tiếp nhận.
  • Unresponsive: không phản hồi, không đáp ứng.
  • Indifferent: thờ ơ, không quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Receptive: dễ tiếp thu.
  • Open-minded: cởi mở.
  • Responsive: phản hồi tích cực.
  • Welcoming: hoan nghênh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn away from: quay lưng lại, từ chối tiếp nhận.
    • She turned away from any advice he gave. ( ấy quay lưng lại với bất kỳ lời khuyên nào anh ta đưa ra.)
  • Shut out: loại trừ, không cho vào.
    • He shut out all suggestions from his team. (Anh ta loại trừ tất cả các gợi ý từ nhóm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall on deaf ears: rơi vào tai điếcnói lời nói không được lắng nghe hoặc tiếp thu).
    • His warnings fell on deaf ears as the management was unreceptive to change. (Những lời cảnh báo của anh ta rơi vào tai điếc ban quản lý không tiếp thu sự thay đổi.)
  • Like talking to a brick wall: như nói chuyện với bức tường gạch (ám chỉ người không chịu nghe hoặc tiếp thu).
    • Trying to convince her is like talking to a brick wall because she is so unreceptive. (Cố gắng thuyết phục ấy như nói chuyện với bức tường gạch ấy quá không tiếp thu.)