unrecognisable
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể nhận dạng, không thể nhận ra: "unrecognisable" mô tả trạng thái của một người, vật hoặc sự việc đã thay đổi hoặc bị hư hại đến mức không còn có thể nhận ra được nữa.
Trạng từ:
- Một cách không thể nhận ra: "unrecognisable" (dạng trạng từ hiếm gặp, thường dùng "unrecognizably") chỉ cách thức mà một sự thay đổi diễn ra khiến cho đối tượng không thể nhận dạng được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the accident, his face was completely unrecognisable. (Sau tai nạn, khuôn mặt của anh ấy hoàn toàn không thể nhận ra.)
- The old building had been renovated so much that it was almost unrecognisable. (Tòa nhà cũ đã được cải tạo nhiều đến mức gần như không thể nhận dạng được.)
Trạng từ:
- He had unrecognisably aged over the years. (Ông ấy đã già đi một cách không thể nhận ra qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make something unrecognisable": làm cho một thứ gì đó trở nên không thể nhận ra.
- The fire made the documents unrecognisable. (Ngọn lửa đã làm cho các tài liệu trở nên không thể nhận dạng.)
"to be unrecognisable from something": không thể nhận ra so với một thứ gì đó.
- The city centre is now unrecognisable from what it was ten years ago. (Trung tâm thành phố bây giờ không thể nhận ra so với những gì nó từng là mười năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrecognizable (adj, ngoại lệ chính tả): biến thể phổ biến hơn của "unrecognisable" trong tiếng Anh Mỹ.
- The painting was damaged beyond recognition, making it unrecognizable. (Bức tranh bị hư hại đến mức không thể nhận ra, khiến nó không thể nhận dạng.)
- Recognisable (adj): có thể nhận ra, dễ nhận dạng (trái nghĩa).
- She was still recognisable despite the disguise. (Cô ấy vẫn có thể nhận ra dù đã cải trang.)
Từ đồng nghĩa
- Unidentifiable: không thể xác định danh tính.
- The victim's body was unidentifiable after the explosion. (Thi thể nạn nhân không thể xác định danh tính sau vụ nổ.)
- Indistinguishable: không thể phân biệt được.
- The twins are almost indistinguishable from each other. (Cặp song sinh gần như không thể phân biệt được với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make out: nhận ra, phân biệt được (thường dùng trong phủ định với "unrecognisable").
- I couldn't make out his face in the dark; it was completely unrecognisable. (Tôi không thể nhận ra khuôn mặt anh ấy trong bóng tối; nó hoàn toàn không thể nhận dạng.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond recognition: ngoài khả năng nhận dạng, không thể nhận ra.
- The building was damaged beyond recognition in the earthquake. (Tòa nhà bị hư hại ngoài khả năng nhận dạng trong trận động đất.)