unrecognised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được công nhận: "unrecognised" mô tả trạng thái một người, vật, hoặc thành tựu không được ai nhận ra, thừa nhận hoặc đánh giá đúng mức.
- Không có uy tín vững chắc: Dùng để chỉ một người hoặc tác phẩm chưa được xã hội hoặc giới chuyên môn công nhận về giá trị hoặc tài năng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta không được nhận ra khi cải trang.)
- (Những truyện ngắn của các nhà văn không được công nhận thường gặp khó khăn trong việc tìm nhà xuất bản.)
- (Sự đóng góp của cô ấy cho dự án đã không được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go unrecognised": bị bỏ qua, không được chú ý.
- Many talented artists go unrecognised during their lifetime. (Nhiều nghệ sĩ tài năng bị bỏ qua trong suốt cuộc đời họ.)
- "unrecognised genius": thiên tài không được công nhận.
- He was an unrecognised genius in the field of mathematics. (Ông ấy là một thiên tài không được công nhận trong lĩnh vực toán học.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrecognised (tính từ): không được nhận ra hoặc công nhận (cách viết phổ biến ở Anh).
- Unrecognized (tính từ): cách viết phổ biến ở Mỹ, mang nghĩa tương tự.
- Recognition (danh từ): sự công nhận, sự nhận ra.
- Recognise (động từ): công nhận, nhận ra.
Từ đồng nghĩa
- Overlooked: bị bỏ qua, không được chú ý.
- Neglected: bị lãng quên, không được quan tâm.
- Unacknowledged: không được thừa nhận.
- Anonymous: vô danh, không có danh tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unrecognised", nhưng có thể kết hợp với động từ "go" hoặc "remain":
- remain unrecognised: vẫn không được công nhận.
- go unrecognised: bị bỏ qua.
Thành ngữ liên quan
- "A prophet is not without honour, save in his own country": Một nhà tiên tri không bị coi thường, ngoại trừ ở quê hương mình (ám chỉ những người tài năng không được công nhận ở nơi họ xuất thân).
- "To be a hidden gem": là một viên ngọc ẩn giấu (ám chỉ thứ gì đó có giá trị nhưng chưa được phát hiện hoặc công nhận).