unreconstructed

unreconstructed

A man holds unreconstructed views about traditional farming methods.

Định nghĩa

Tính từ: Không cải tạo, không thay đổi quan điểm, thái độ hoặc lối sống lỗi thời, thường được dùng để chỉ những người vẫn giữ nguyên niềm tin hoặc thói quen kỹ mặc dù xã hội đã thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Nông dân về bản chất vẫn những nhà tư bản nhỏ không chịu thay đổi.)
  • (Có lẽ nhiều người miền Nam bảo thủ hơn người ta muốn thừa nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreconstructed idealist": người theo chủ nghĩa lý tưởng không thay đổi, thực tế phũ phàng.

    • He remains an unreconstructed idealist, believing in world peace despite all evidence. (Anh ấy vẫn một người theo chủ nghĩa lý tưởng không thay đổi, tin vào hòa bình thế giới bất chấp mọi bằng chứng.)
  • "unreconstructed attitude": thái độ không thay đổi, thường mang tính tiêu cực hoặc lỗi thời.

    • His unreconstructed attitude towards gender roles shocked his colleagues. (Thái độ không thay đổi của anh ấy về vai trò giới tính đã gây sốc cho đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstructed (tính từ): đã được cải tạo, đã thay đổi quan điểm.

    • A reconstructed version of the building was opened last year. (Một phiên bản đã được cải tạo của tòa nhà đã được mở cửa vào năm ngoái.)
  • Unreconstructedly (trạng từ): một cách không thay đổi.

    • He remains unreconstructedly stubborn. (Anh ấy vẫn cứng đầu một cách không thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo thủ: giữ nguyên quan điểm truyền thống, không chấp nhận thay đổi.
  • Lỗi thời: không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
  • Cứng đầu: không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on to: giữ chặt, không từ bỏ (quan điểm, thói quen).
    • He still holds on to unreconstructed beliefs from his youth. (Anh ấy vẫn giữ chặt những niềm tin không thay đổi từ thời trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: cố định trong lối sống, không chịu thay đổi.

    • My grandfather is set in his ways and refuses to use a smartphone. (Ông tôi cố định trong lối sống từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
  • Old habits die hard: thói quen khó bỏ.

    • His unreconstructed behavior shows that old habits die hard. (Hành vi không thay đổi của anh ấy cho thấy thói quen khó bỏ.)